Renaissance Berkane
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

Renaissance Berkane vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Maghreb Fès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWDWW Maghreb Fès
  1. 10' Hamza El Janati
  2. 25' Issoufou Dayo
  3. 40' Semelo Gueï
  4. 45'+3 I. Dayo11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' S. Khorsa Z. Hamadi
  7. 46' T. Asstati S. Mestari
  8. 53' Y. Mehri 2-0
  9. 58' H. Aina H. El Janati
  10. 58' Y. Anouar Z. Fati
  11. 65' Y. Zghoudi I. Riahi
  12. 71' Yassine Labhiri
  13. 71' Tarik Asstati
  14. 73' M. El Badoui S. Gueï
  15. 80' M. Morabit R. Hajji
  16. 89' S. Sidibe O. Lamlaoui
  17. 89' B. Ilou Y. Labhiri
  18. 90'+6 Haytem Aina
  19. FT2-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Chaâbani
  1. 1M. Mohamedi
  2. 20H. Manaout
  3. 4I. Dayo
  4. 13A. Tahif
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 17Y. Labhiri ▼ 89'
  7. 6M. Camara
  8. 35R. Hajji ▼ 80'
  9. 18I. Riahi ▼ 65'
  10. 9O. Lamlaoui ▼ 89'
  11. 21Y. Mehri

Dự bị 9

  1. 11Y. Zghoudi ▲ 65'
  2. 10M. Morabit ▲ 80'
  3. 5S. Sidibe ▲ 89'
  4. 39B. Ilou ▲ 89'
  5. 2A. El Maswab
  6. 3M. Sadil
  7. 8A. Khairi
  8. 22M. Maftah
  9. 30P. Bassène
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 15R. Mhannaoui
  3. 5A. Chbani
  4. 6S. Mestari ▼ 46'
  5. 3Z. Hamadi ▼ 46'
  6. 21H. El Janati ▼ 58'
  7. 22S. Gueï ▼ 73'
  8. 8A. Harmach
  9. 10Z. Fati ▼ 58'
  10. 14H. Ahadad
  11. 29K. Seakanyeng

Dự bị 9

  1. 4S. Khorsa ▲ 46'
  2. 40T. Asstati ▲ 46'
  3. 19H. Aina ▲ 58'
  4. 11Y. Anouar ▲ 58'
  5. 7M. El Badoui ▲ 73'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 2H. Afsal
  8. 23N. Guessous
  9. 27E. Brija

Thống kê

02
31
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu31
87Ghi được35
20Thủng lưới31
1.78Bàn thắng mỗi trận1.13
32Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
53Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu