Maghreb Fès vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 0, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 7
- Sân vận động
- Complexe Sportif de Fès, Fès
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- WDLWW Renaissance Berkane
- 6' Omar Namsaoui
- 9' Achraf Harmach
- 39' Issoufou Dayo
- HT0-0
- 56' ▲ Y. Labhiri ▼ O. Arjoune
- 63' ▲ Y. Zghoudi ▼ Y. Mehri
- 63' ▲ A. Baadi ▼ H. Semmoumy
- 65' ▲ H. El Janati ▼ Z. Nassik
- 72' Issoufou Dayo
- 72' Issoufou Dayo
- 76' Omar Jerrari
- 76' ▲ S. Khorsa ▼ M. Bouriga
- 76' ▲ M. Sahd ▼ Y. Ghazouani
- 79' Hamza El Janati
- 81' ▲ O. Lamlaoui ▼ P. Bassène
- 86' ▲ J. Yeré ▼ M. El Badoui
- 88' Oussama Lamlioui
- 89' Hamza El Janati
- 89' Hamza El Janati
- FT0-0
Đội hình
- 16S. Chihab
- 23O. Nemssaoui
- 24Y. Ghazouani ▼ 76'
- 5Y. Aguerdoum
- 3Z. Nassik ▼ 65'
- 11I. Riahi
- 6O. Jerrari
- 8A. Harmach
- 10S. Lagzir
- 14M. Bouriga ▼ 76'
- 7M. El Badoui ▼ 86'
Dự bị 9
- 21H. El Janati ▲ 65'
- 4S. Khorsa ▲ 76'
- 15M. Sahd ▲ 76'
- 29J. Yeré ▲ 86'
- 1A. Tagnaouti
- 34K. Tchoutchoui
- 26B. Sylla
- 50C. Nsundi
- 9K. Hachimi
- 22A. El Ouaad
- 29H. Semmoumy ▼ 63'
- 4I. Dayo
- 13A. Tahif
- 19H. El Moussaoui
- 6Mamadou Lamine Camara
- 5O. Arjoune ▼ 56'
- 30P. Bassène ▼ 81'
- 10M. Morabit
- 21Y. Mehri ▼ 63'
- 7Y. Elfahli
Dự bị 9
- 17Y. Labhiri ▲ 56'
- 11Y. Zghoudi ▲ 63'
- 33A. Baadi ▲ 63'
- 9O. Lamlaoui ▲ 81'
- 2A. El Maswab
- 8A. Khairi
- 12H. Hamiani
- 18T. Kisinda
- 24A. Madkour
Thống kê
15⚑2
⚑831
2Phạt góc8
4Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu45
41Ghi được64
41Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai35