Maghreb Fès
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Renaissance Berkane

Maghreb Fès vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-2 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 21 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 0, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Phong độ
LWWDW Maghreb Fès
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 2' 0-1 P. Bassene · H. Manaout
  2. 14' S. Benjdida · H. Ait Allal 1-1
  3. 35' 1-2 Y. Mehri · M. Chouiar
  4. 36' Y. Mehri
  5. HT1-2
  6. 46' A. Tahiri O. Noureddine
  7. 56' M. El Morabit P. Bassene
  8. 79' H. Manaout
  9. 81' K. Seakanyeng S. Allouch
  10. 81' K. Baba A. Brika
  11. 83' Y. El Kaabi O. Lamlioui
  12. 85' O. Haddadi
  13. 86' S. Chihab
  14. 88' Y. El Kaabi
  15. 90'+4 S. Chihab
  16. 90'+4 S. Chihab
  17. 90'+9 Y. Mehri11mhỏng 11m
  18. 90'+10 A. Khairi
  19. 90'+10 A. Oudrhiri
  20. 90'+2 A. Oudrhiri A. Rhaili
  21. 90'+2 Y. Dalouzi A. Harmach
  22. 90'+2 S. Sidibe M. Chouiar
  23. FT1-2

Đội hình

Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili▼ 90'
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach▼ 90'
  7. 6O. Noureddine▼ 46'
  8. 26A. Brika▼ 81'
  9. 2A. Hamza
  10. 11S. Allouch▼ 81'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa
  3. 19A. Tahiri▲ 46'
  4. 27E. Brija
  5. 95A. Oudrhiri▲ 90'
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng▲ 81'
  8. 68K. Baba▲ 81'
  9. 77Y. Dalouzi▲ 90'
Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah
  2. 20H. Manaout
  3. 27I. Kandouss
  4. 33E. T. Boukhriss
  5. 4O. Haddadi
  6. 8A. Khairi
  7. 17Y. Labhiri
  8. 11Y. Mehri
  9. 28P. Bassene▼ 56'
  10. 23M. Chouiar▼ 90'
  11. 9O. Lamlioui▼ 83'

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 5S. Sidibe▲ 90'
  4. 10M. El Morabit▲ 56'
  5. 14R. Aabid
  6. 18I. Riahi
  7. 29Z. Machach
  8. 15H. Raji
  9. 24Y. El Kaabi▲ 83'

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
40Ghi được62
17Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu