Renaissance Berkane
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

Renaissance Berkane vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Maghreb Fès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWDWW Maghreb Fès
  1. 16' Saad Ait Khorsa
  2. 17' Y. Elfahli11m 1-0
  3. 29' Christian Nsundi
  4. 40' Saad Ait Khorsa
  5. 40' Saad Ait Khorsa
  6. HT1-0
  7. 46' M. El Badoui I. Harrach
  8. 56' 1-1 M. Bouriga
  9. 63' A. Khairi Y. Labhiri
  10. 63' P. Bassène M. Morabit
  11. 65' P. Bassène 2-1
  12. 68' Hamza El Moussaoui
  13. 70' H. El Baroudi O. Lamlaoui
  14. 77' Youssef El Fahli
  15. 80' A. El Maswab H. El Moussaoui
  16. 80' M. Sahd I. Riahi
  17. 80' L. Gourbi M. Bouriga
  18. 81' Y. Zghoudi Y. Mehri
  19. 89' Ayoub Khairi
  20. FT2-1

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Chaâbani
  1. 12H. Hamiani
  2. 29H. Semmoumy
  3. 13A. Tahif
  4. 15A. Assal
  5. 19H. El Moussaoui ▼ 80'
  6. 17Y. Labhiri ▼ 63'
  7. 5O. Arjoune
  8. 10M. Morabit ▼ 63'
  9. 21Y. Mehri ▼ 81'
  10. 9O. Lamlaoui ▼ 70'
  11. 7Y. Elfahli

Dự bị 9

  1. 8A. Khairi ▲ 63'
  2. 30P. Bassène ▲ 63'
  3. 28H. El Baroudi ▲ 70'
  4. 2A. El Maswab ▲ 80'
  5. 11Y. Zghoudi ▲ 81'
  6. 22A. El Ouaad
  7. 24A. Madkour
  8. 23C. Gnolou
  9. 18T. Kisinda
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ben Soltane
  1. 16S. Chihab
  2. 5Y. Aguerdoum
  3. 24Y. Ghazouani
  4. 4S. Khorsa
  5. 22S. Gueï
  6. 8A. Harmach
  7. 50C. Nsundi
  8. 21H. El Janati
  9. 18I. Harrach ▼ 46'
  10. 11I. Riahi ▼ 80'
  11. 14M. Bouriga ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7M. El Badoui ▲ 46'
  2. 15M. Sahd ▲ 80'
  3. 17L. Gourbi ▲ 80'
  4. 10S. Lagzir
  5. 12H. Elichaoui
  6. 13S. Mestari
  7. 31M. Ouakef
  8. 32D. El Jabli
  9. 29J. Yeré

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
64Ghi được41
33Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu