FK Budućnost Podgorica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bokelj

FK Budućnost Podgorica vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-0 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 1, Bokelj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 5
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WLDDL Bokelj
  1. 39' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' I. Bojovic M. Rakcevic
  4. 65' L. Maras D. Perovic
  5. 65' Marcondele I. Pocek
  6. 66' M. Durickovic A. Orahovac
  7. 74' P. Jasovic N. Kovinic
  8. 74' M. Scepanovic P. Vujovic
  9. 77' M. Milovic L. Popovic
  10. 77' F. Mukovic D. Talovic
  11. 77' M. Kuc B. Nurkovic
  12. 87' Yellow Card
  13. 87' Yellow Card
  14. 90'+3 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: Srdjan Radonjic
  1. 21F. Domazetovic
  2. 5I. Serikov
  3. 6L. Popovic ▼ 77'
  4. 9N. Kovinic ▼ 74'
  5. 14M. Rakcevic ▼ 46'
  6. 26P. Vujovic ▼ 74'
  7. 32A. Pupovic
  8. 44D. Vukanic
  9. 55A. Orahovac ▼ 66'
  10. 88S. Osman
  11. 99M. Jovanovic

Dự bị 9

  1. 1M. Mijatovic
  2. 8S. Radojevic
  3. 15M. Milovic ▲ 77'
  4. 17M. Vusurovic
  5. 18P. Jasovic ▲ 74'
  6. 22M. Durickovic ▲ 66'
  7. 24A. Camaj
  8. 77I. Bojovic ▲ 46'
  9. 87M. Scepanovic ▲ 74'
Bokelj HLV: Nenad Brnovic
  1. 88S. Vukcevic
  2. 6N. Radusinovic
  3. 7D. Perovic ▼ 65'
  4. 10I. Pocek ▼ 65'
  5. 17S. Mrsulja
  6. 20D. Talovic ▼ 77'
  7. 21D. Dinga
  8. 22S. Vico
  9. 24B. Nurkovic ▼ 77'
  10. 29M. Cavor
  11. 77V. Hugo

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 4A. Kumburovic
  3. 8F. Mukovic ▲ 77'
  4. 9M. Kuc ▲ 77'
  5. 11L. Maras ▲ 65'
  6. 23A. Krivokapic
  7. 27Marcondele ▲ 65'
  8. 30V. Bubanja
  9. 33B. Djordjevic

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Jezero
6 7 - 7 0 8
5
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
6
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
7
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
8
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

9Trận đấu9
7Ghi được6
9Thủng lưới6
0.78Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu