FK Budućnost Podgorica vs Bokelj
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 3-1 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 1, Bokelj thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- WLDDL Bokelj
- 9' A. Bulatovic
- 14' 0-1 D. Perović
- 31' M. Cavor
- 33' M. Cavor
- 33' M. Cavor
- 35' F. Mukovic
- 38' ▲ N. Petrović ▼ V. Silađi
- 45'+3 A. Bulatović 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Šarkić ▼ A. Bulatović
- 56' P. Grbić 2-1
- 57' P. Grbic
- 61' V. Cavor
- 69' ▲ D. Vukanić ▼ I. Bulatović
- 69' ▲ I. Bojović ▼ M. Milićković
- 69' ▲ A. Kostić ▼ P. Grbić
- 70' ▲ V. Janketić ▼ F. Muković
- 70' ▲ P. Sklender ▼ I. Poček
- 74' S. Mršuljaphản lưới 3-1
- 77' ▲ L. Mirković ▼ N. Pišćević
- 80' ▲ D. Pepić ▼ Y. Suwa
- FT3-1
Đội hình
- M. Mijatović
- D. Grivić
- I. Serikov
- O. Gašević
- D. Dakić
- N. Pišćević ▼ 77'
- M. Milićković ▼ 69'
- A. Bulatović ▼ 46'
- P. Grbić ▼ 69'
- I. Ivanović
- I. Bulatović ▼ 69'
Dự bị 5
- O. Šarkić ▲ 46'
- D. Vukanić ▲ 69'
- I. Bojović ▲ 69'
- A. Kostić ▲ 69'
- L. Mirković ▲ 77'
- S. Spasojević
- D. Bumbar
- B. Rašo
- M. Čavor
- S. Mršulja
- Y. Suwa ▼ 80'
- F. Muković ▼ 70'
- I. Poček ▼ 70'
- V. Silađi ▼ 38'
- D. Perović
- V. Čavor
Dự bị 4
- N. Petrović ▲ 38'
- V. Janketić ▲ 70'
- P. Sklender ▲ 70'
- D. Pepić ▲ 80'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu39
113Ghi được37
58Thủng lưới54
2.09Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai21