Bokelj vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: Bokelj 2-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion pod Vrmcem, Kotor
- Phong độ
- WLDDL Bokelj
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- 26' N. Janjic
- 45' L. Maras
- HT0-0
- 46' ▲ M. Milickovic ▼ N. Janjic
- 46' ▲ D. Dakic ▼ S. Dukanovic
- 62' ▲ K. Radunovic ▼ M. Cavor
- 64' Z. Mugosa 1-0
- 80' ▲ B. Stamenkovic ▼ S. Golubovic
- 84' ▲ S. Mrsulja ▼ L. Maras
- 84' ▲ Z. Vilotijevic ▼ I. Pocek
- 86' B. Stamenkovic
- 86' B. Stamenkovic 2-0
- 87' ▲ A. Camaj ▼ N. Nikolic
- 87' ▲ M. Neskovic ▼ D. Vukanic
- FT2-0
Đội hình
- 88S. Spasojevic
- 8F. Mukovic
- 10I. Pocek▼ 84'
- 11L. Maras▼ 84'
- 15D. Bumbar
- 16Z. Mugosa
- 21S. Golubovic▼ 80'
- 23A. Krivokapic
- 26I. Cukovic
- 29M. Cavor▼ 62'
- 77V. Hugo
Dự bị 9
- 1D. Cetkovic
- 4A. Kumburovic
- 9S. Kordic
- 14K. Radunovic▲ 62'
- 17S. Mrsulja▲ 84'
- 19B. Musah
- 27B. Radevic
- 80Z. Vilotijevic▲ 84'
- 99B. Stamenkovic▲ 80'
- 1M. Mijatovic
- 20M. Raspopovic
- 5I. Serikov
- 70M. Drincic
- 3S. Hajdin
- 34S. Dukanovic▼ 46'
- 44D. Vukanic▼ 87'
- 30N. Janjic▼ 46'
- 77I. Bojovic
- 11I. Bulatovic
- 9N. Nikolic▼ 87'
Dự bị 9
- 21F. Domazetovic
- 17M. Vusurovic
- 35D. Dakic▲ 46'
- 32A. Pupovic
- 29V. Terzic
- 8N. Medojevic
- 24A. Camaj▲ 87'
- 92M. Neskovic▲ 87'
- 10M. Milickovic▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
44Ghi được50
56Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai27