Bokelj
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Budućnost Podgorica

Bokelj vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 0-4 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 31
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 33' 0-1 I. Bulatović
  2. 38' 0-2 I. Bulatović
  3. HT0-2
  4. 55' B. Cetkovic
  5. 55' 0-3 L. Mijović
  6. 60' P. Sklender Ž. Vilotijević
  7. 63' D. Vukanić P. Grbić
  8. 63' A. Kostić I. Bulatović
  9. 63' L. Mirković N. Pišćević
  10. 68' A. Camaj L. Mijović
  11. 70' N. Petrović V. Silađi
  12. 70' K. Hirata M. Čavor
  13. 73' L. Savović A. Bulatović
  14. 81' D. Kovačević V. Janketić
  15. 81' B. Radević B. Ćetković
  16. 83' 0-4 L. Savović
  17. FT0-4

Đội hình

Bokelj HLV: S. Drašković
  1. S. Spasojević
  2. D. Bumbar
  3. M. Čavor ▼ 70'
  4. S. Mršulja
  5. V. Janketić ▼ 81'
  6. B. Ćetković ▼ 81'
  7. F. Muković
  8. V. Silađi ▼ 70'
  9. D. Pepić
  10. Ž. Vilotijević ▼ 60'
  11. D. Perović

Dự bị 5

  1. P. Sklender ▲ 60'
  2. N. Petrović ▲ 70'
  3. K. Hirata ▲ 70'
  4. D. Kovačević ▲ 81'
  5. B. Radević ▲ 81'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. F. Domazetović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević
  6. N. Pišćević ▼ 63'
  7. M. Milićković
  8. A. Bulatović ▼ 73'
  9. P. Grbić ▼ 63'
  10. I. Bulatović ▼ 63'
  11. L. Mijović ▼ 68'

Dự bị 5

  1. D. Vukanić ▲ 63'
  2. A. Kostić ▲ 63'
  3. L. Mirković ▲ 63'
  4. A. Camaj ▲ 68'
  5. L. Savović ▲ 73'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu54
37Ghi được113
54Thủng lưới58
0.95Bàn thắng mỗi trận2.09
11Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu