FK Budućnost Podgorica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bokelj

FK Budućnost Podgorica vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-1 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 1, Bokelj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 17
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WLDDL Bokelj
  1. HT0-0
  2. 46' Z. Mugosa B. Radevic
  3. 65' L. Stor M. Vusurovic
  4. 68' V. Janketic L. Maras
  5. 68' B. Musah V. Hugo
  6. 77' 0-1 S. Golubovic
  7. 79' A. Camaj M. Milickovic
  8. 79' M. Jovanovic I. Bojovic
  9. 87' S. Golubovic
  10. 88' S. Mrsulja B. Cetkovic
  11. 90'+7 V. Janketic
  12. 90'+3 Z. Petrovic M. Rakcevic
  13. 90'+5 A. Krivokapic M. Cavor
  14. FT0-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 4M. Djurickovic
  3. 5I. Serikov
  4. 10M. Milickovic▼ 79'
  5. 11I. Bulatovic
  6. 14M. Rakcevic▼ 90'
  7. 17M. Vusurovic▼ 65'
  8. 20M. Raspopovic
  9. 35D. Dakic
  10. 44D. Vukanic
  11. 77I. Bojovic▼ 79'

Dự bị 8

  1. 21F. Domazetovic
  2. 6L. Popovic
  3. 24A. Camaj▲ 79'
  4. 25Z. Petrovic▲ 90'
  5. 26P. Vujovic
  6. 36P. Vukovic
  7. 70L. Stor▲ 65'
  8. 99M. Jovanovic▲ 79'
Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 88S. Spasojevic
  2. 8F. Mukovic
  3. 11L. Maras▼ 68'
  4. 15D. Bumbar
  5. 18B. Cetkovic▼ 88'
  6. 21S. Golubovic
  7. 22S. Vico
  8. 26I. Cukovic
  9. 27B. Radevic▼ 46'
  10. 29M. Cavor▼ 90'
  11. 77V. Hugo▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1B. Krijestarac
  2. 7V. Janketic▲ 68'
  3. 9S. Kordic
  4. 16Z. Mugosa▲ 46'
  5. 17S. Mrsulja▲ 88'
  6. 19B. Musah▲ 68'
  7. 23A. Krivokapic▲ 90'
  8. 80Z. Vilotijevic
  9. 99A. Nishimura

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
50Ghi được44
45Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu