Bokelj
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

Bokelj vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 0-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 8
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 31' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' L. Stor P. Grbic
  4. 46' 0-1 D. Vukanic
  5. 59' 0-2 M. Raspopovic
  6. 65' A. Camaj L. Savovic
  7. 73' S. Golubovic K. Radunovic
  8. 73' A. Krivokapic M. Cavor
  9. 74' M. Djurickovic M. Raspopovic
  10. 74' M. Vusurovic I. Ivanovic
  11. 80' S. Kokkinis B. Musah
  12. 80' M. Milickovic L. Mijovic
  13. 85' Z. Mugosa L. Maras
  14. 89' Yellow Card
  15. FT0-2

Đội hình

Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 1B. Krijestarac
  2. 8F. Mukovic
  3. 10I. Pocek
  4. 11L. Maras▼ 85'
  5. 14K. Radunovic▼ 73'
  6. 15D. Bumbar
  7. 17S. Mrsulja
  8. 19B. Musah▼ 80'
  9. 22S. Vico
  10. 29M. Cavor▼ 73'
  11. 99A. Nishimura

Dự bị 9

  1. 88S. Spasojevic
  2. 16Z. Mugosa▲ 85'
  3. 21S. Golubovic▲ 73'
  4. 23A. Krivokapic▲ 73'
  5. 27B. Radevic
  6. 28S. Kokkinis▲ 80'
  7. 30L. Jasovic
  8. 31M. Delic
  9. 34S. Balic
FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 36P. Vukovic
  3. 20M. Raspopovic▼ 74'
  4. 5I. Serikov
  5. 55A. Orahovac
  6. 44D. Vukanic
  7. 32N. Piscevic
  8. 22L. Savovic▼ 65'
  9. 88L. Mijovic▼ 80'
  10. 7I. Ivanovic▼ 74'
  11. 18P. Grbic▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31L. Djurovic
  2. 10M. Milickovic▲ 80'
  3. 4M. Djurickovic▲ 74'
  4. 24A. Camaj▲ 65'
  5. 35D. Dakic
  6. 70L. Stor▲ 46'
  7. 17M. Vusurovic▲ 74'
  8. 92L. Strumia
  9. 8L. Mirkovic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
44Ghi được50
56Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu