FK Budućnost Podgorica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Mornar

FK Budućnost Podgorica vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-0 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 2, FK Mornar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 34
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWWDW FK Mornar
  1. 28' I. Martinovic
  2. 32' A. Pupovic
  3. HT0-0
  4. 63' D. Zoric Y. Yao
  5. 64' A. Kaludjerovic
  6. 68' M. Durickovic N. Medojevic
  7. 68' M. Milickovic D. Dakic
  8. 70' M. Rakcevic
  9. 73' S. Denkovic J. Dasic
  10. 73' V. Dragovic M. Rovcanin
  11. 76' A. Camaj I. Bulatovic
  12. 83' S. Krstovic N. Nikolic
  13. 83' V. Krackovic D. Vukanic
  14. FT0-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 6L. Popovic
  3. 35D. Dakic▼ 68'
  4. 5I. Serikov
  5. 32A. Pupovic
  6. 8N. Medojevic▼ 68'
  7. 44D. Vukanic▼ 83'
  8. 14M. Rakcevic
  9. 17M. Vusurovic
  10. 11I. Bulatovic▼ 76'
  11. 9N. Nikolic▼ 83'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 15M. Milovic
  3. 40S. Krstovic▲ 83'
  4. 4M. Durickovic▲ 68'
  5. 10M. Milickovic▲ 68'
  6. 26P. Vujovic
  7. 24A. Camaj▲ 76'
  8. 90V. Krackovic▲ 83'
  9. 18P. Grbic
FK Mornar
  1. 24B. Krijestarac
  2. 4A. Kaludjerovic
  3. 9B. Sekulic
  4. 10D. Skrijelj
  5. 11Y. Yao▼ 63'
  6. 15J. Baosic
  7. 17J. Dasic▼ 73'
  8. 19P. Vukcevic
  9. 21M. Rovcanin▼ 73'
  10. 25I. Martinovic
  11. 33N. Stijepovic

Dự bị 9

  1. 12S. Popovic
  2. 3M. Vucic
  3. 7S. Denkovic▲ 73'
  4. 8M. Djurisic
  5. 14N. Vukovic
  6. 18D. Zoric▲ 63'
  7. 23B. Dubljevic
  8. 97N. Vujnovic
  9. 99V. Dragovic▲ 73'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu36
50Ghi được51
45Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu