FK Budućnost Podgorica
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mornar

FK Budućnost Podgorica vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 3-0 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 2, FK Mornar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 32
Sân vận động
DG Arena, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWWDW FK Mornar
  1. 1' I. Bulatović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Mirković N. Pišćević
  4. 48' N. Vukovic
  5. 67' I. Bojović I. Bulatović
  6. 67' A. Camaj L. Mijović
  7. 71' O. Šarkić M. Milićković
  8. 72' I. Bojovic
  9. 72' I. Bojović 2-0
  10. 79' L. Zlatičanin N. Vuković
  11. 79' M. Ćetković M. Đurišić
  12. 79' V. Batrović Y. Yao
  13. 82' M. Vučić J. Baošić
  14. 84' D. Pavlicic
  15. 84' V. Adžić L. Savović
  16. 85' M. Dragojević D. Škrijelj
  17. 90'+3 A. Camaj 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. I. Serikov
  4. P. Vuković
  5. D. Dakić
  6. N. Pišćević ▼ 46'
  7. M. Milićković ▼ 71'
  8. L. Savović ▼ 84'
  9. I. Bulatović ▼ 67'
  10. L. Mijović ▼ 67'
  11. A. Kostić

Dự bị 5

  1. L. Mirković ▲ 46'
  2. I. Bojović ▲ 67'
  3. A. Camaj ▲ 67'
  4. O. Šarkić ▲ 71'
  5. V. Adžić ▲ 84'
FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. Đ. Pavličić
  2. J. Baošić ▼ 82'
  3. F. Mitrović
  4. N. Vuković ▼ 79'
  5. V. Ljutica
  6. A. Kaluđerović
  7. D. Škrijelj ▼ 85'
  8. M. Đurišić ▼ 79'
  9. Y. Yao ▼ 79'
  10. M. Vušurović
  11. B. Sekulić

Dự bị 5

  1. L. Zlatičanin ▲ 79'
  2. M. Ćetković ▲ 79'
  3. V. Batrović ▲ 79'
  4. M. Vučić ▲ 82'
  5. M. Dragojević ▲ 85'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
113Ghi được60
58Thủng lưới70
2.09Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu