FK Budućnost Podgorica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Mornar

FK Budućnost Podgorica vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-1 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 2, FK Mornar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWWDW FK Mornar
  1. 19' M. Vukotic
  2. 42' S. Stevanovic
  3. HT0-0
  4. 58' I. Bojović I. Ivanović
  5. 62' I. Serikov
  6. 63' B. Vukotić A. Kolundžić
  7. 65' 0-1 M. Vušurović
  8. 67' L. Mijović P. Grbić
  9. 67' O. Šarkić M. Vukotić
  10. 67' A. Kostić I. Bulatović
  11. 72' A. Orahovac
  12. 74' A. Vujačić B. Đorđević
  13. 77' L. Savović A. Bulatović
  14. 85' M. Ćetković A. Kaluđerović
  15. 90'+1 D. Grivic
  16. FT0-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. P. Vuković
  6. M. Brnović
  7. M. Vukotić ▼ 67'
  8. A. Bulatović ▼ 77'
  9. P. Grbić ▼ 67'
  10. I. Ivanović ▼ 58'
  11. I. Bulatović ▼ 67'

Dự bị 5

  1. I. Bojović ▲ 58'
  2. L. Mijović ▲ 67'
  3. O. Šarkić ▲ 67'
  4. A. Kostić ▲ 67'
  5. L. Savović ▲ 77'
FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. Đ. Pavličić
  2. S. Stevanović
  3. F. Mitrović
  4. N. Vuković
  5. A. Kaluđerović ▼ 85'
  6. B. Đorđević ▼ 74'
  7. M. Đurišić
  8. B. Dubljević
  9. D. Zorić
  10. M. Vušurović
  11. A. Kolundžić ▼ 63'

Dự bị 3

  1. B. Vukotić ▲ 63'
  2. A. Vujačić ▲ 74'
  3. M. Ćetković ▲ 85'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
113Ghi được60
58Thủng lưới70
2.09Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu