FK Budućnost Podgorica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mornar

FK Budućnost Podgorica vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-0 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 2, FK Mornar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 16
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWWDW FK Mornar
  1. 3' J. Baosic
  2. 33' D. Vukanic 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' I. Bojovic
  5. 52' I. Serikov 2-0
  6. 53' M. Milickovic M. Rakcevic
  7. 53' L. Mijovic I. Bojovic
  8. 57' D. Zoric L. Malesevic
  9. 57' V. Ljutica V. Dragovic
  10. 70' P. Vukcevic M. Djurisic
  11. 70' J. Dasic S. Denkovic
  12. 70' M. Jovanovic L. Savovic
  13. 83' Z. Petrovic M. Raspopovic
  14. 87' B. Pavicevic B. Sekulic
  15. FT2-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 4M. Djurickovic
  3. 5I. Serikov
  4. 11I. Bulatovic
  5. 14M. Rakcevic ▼ 53'
  6. 17M. Vusurovic
  7. 20M. Raspopovic ▼ 83'
  8. 22L. Savovic ▼ 70'
  9. 35D. Dakic
  10. 44D. Vukanic
  11. 77I. Bojovic ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 10M. Milickovic ▲ 53'
  3. 23M. Galic
  4. 24A. Camaj
  5. 25Z. Petrovic ▲ 83'
  6. 26P. Vujovic
  7. 70L. Stor
  8. 88L. Mijovic ▲ 53'
  9. 99M. Jovanovic ▲ 70'
FK Mornar
  1. 13V. Stojanovic
  2. 4A. Kaludjerovic
  3. 6L. Malesevic ▼ 57'
  4. 7S. Denkovic ▼ 70'
  5. 8M. Djurisic ▼ 70'
  6. 9B. Sekulic ▼ 87'
  7. 11Y. Yao
  8. 15J. Baosic
  9. 25I. Martinovic
  10. 33N. Stijepovic
  11. 99V. Dragovic ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 12S. Popovic
  2. 16F. Mitrovic
  3. 17J. Dasic ▲ 70'
  4. 18D. Zoric ▲ 57'
  5. 19P. Vukcevic ▲ 70'
  6. 23B. Dubljevic
  7. 31L. Zlaticanin
  8. 32V. Ljutica ▲ 57'
  9. 97B. Pavicevic ▲ 87'

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu36
50Ghi được51
45Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu