FK Mornar vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: FK Mornar 0-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mornar thắng 3, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion SRC Topolica, Bar
- Phong độ
- DWWDW FK Mornar
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- 33' 0-1 D. Grivić
- 36' F. Mitrovic
- 42' M. Djurisic
- HT0-1
- 46' ▲ K. Kishi ▼ E. Seratlić
- 46' ▲ B. Vukotić ▼ A. Kolundžić
- 57' 0-2 V. Perišić
- 62' ▲ V. Trifunović ▼ S. Stevanović
- 62' ▲ N. Vuković ▼ M. Vušurović
- 62' ▲ S. Đukanović ▼ O. Šarkić
- 72' A. Orahovac
- 72' B. Djordjevic
- 72' ▲ P. Grbić ▼ L. Savović
- 72' ▲ L. Mirković ▼ V. Perišić
- 81' ▲ S. Radojević ▼ A. Kaluđerović
- 83' ▲ L. Mijović ▼ I. Bulatović
- 83' ▲ P. Vuković ▼ I. Bojović
- 90'+3 P. Vukovic
- FT0-2
Đội hình
- S. Popović
- S. Stevanović ▼ 62'
- E. Seratlić ▼ 46'
- F. Mitrović
- V. Ljutica
- A. Kaluđerović ▼ 81'
- B. Đorđević
- M. Đurišić
- D. Zorić
- M. Vušurović ▼ 62'
- A. Kolundžić ▼ 46'
Dự bị 5
- K. Kishi ▲ 46'
- B. Vukotić ▲ 46'
- V. Trifunović ▲ 62'
- N. Vuković ▲ 62'
- S. Radojević ▲ 81'
- M. Mijatović
- A. Orahovac
- D. Grivić
- I. Serikov
- O. Gašević
- O. Šarkić ▼ 62'
- A. Bulatović
- L. Savović ▼ 72'
- I. Bojović ▼ 83'
- I. Bulatović ▼ 83'
- V. Perišić ▼ 72'
Dự bị 5
- S. Đukanović ▲ 62'
- P. Grbić ▲ 72'
- L. Mirković ▲ 72'
- L. Mijović ▲ 83'
- P. Vuković ▲ 83'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
60Ghi được113
70Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận2.09
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai65