FK Budućnost Podgorica
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iskra

FK Budućnost Podgorica vs Iskra

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 3-0 Iskra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 4, hòa 2, Iskra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Trọng tài
M. Bešović
Phong độ
LDLWW FK Budućnost Podgorica
WLWDL Iskra
  1. HT0-0
  2. 60' F. Knežević M. Pavlovski
  3. 60' Vasilije Adžić P. Grbić
  4. 68' B. Janković M. Kalezić
  5. 76' B. Obradović Petar Pavlićević
  6. 76' S. Knežević Ž. Popović
  7. 77' M. Mrvaljević B. Sekulić
  8. 85' F. Knežević 1-0
  9. 87' M. Gjolaj Đ. Šaletić
  10. 87' A. Sentoku V. Boljević
  11. 88' Vasilije Adžić 2-0
  12. 89' P. Sekulović Á. Lucero
  13. 90'+1 M. Mrvaljević 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: M. Džudović
  1. M. Dragojević
  2. Vladan Adžić
  3. U. Ignjatović
  4. P. Grbić ▼ 60'
  5. M. Pavlovski ▼ 60'
  6. M. Đuričković
  7. Á. Lucero ▼ 89'
  8. A. Ražnatović
  9. Z. Petrović
  10. B. Sekulić ▼ 77'
  11. D. Dakić

Dự bị 4

  1. F. Knežević ▲ 60'
  2. Vasilije Adžić ▲ 60'
  3. M. Mrvaljević ▲ 77'
  4. P. Sekulović ▲ 89'
Iskra HLV: A. Nedović
  1. M. Kordić
  2. F. Mitrović
  3. A. Pupović
  4. O. Obradović
  5. D. Radjen
  6. V. Boljević ▼ 87'
  7. M. Kalezić ▼ 68'
  8. Petar Pavlićević ▼ 76'
  9. Ž. Popović ▼ 76'
  10. D. Nikač
  11. Đ. Šaletić ▼ 87'

Dự bị 5

  1. B. Janković ▲ 68'
  2. B. Obradović ▲ 76'
  3. S. Knežević ▲ 76'
  4. M. Gjolaj ▲ 87'
  5. A. Sentoku ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
36 61 - 37 +24 70
2
FK Sutjeska Nikšić
36 75 - 34 +41 70
3
Arsenal Tivat
36 39 - 39 0 50
4
FK Dečić
36 44 - 37 +7 50
5
Jedinstvo
36 43 - 54 -11 47
6
OFK Petrovac
36 50 - 57 -7 45
7
Jezero
36 35 - 38 -3 43
8
FK Mornar
36 30 - 41 -11 42
9
Rudar
36 36 - 51 -15 38
10
Iskra
36 33 - 58 -25 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
73Ghi được41
48Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu