Iskra vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: Iskra 3-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iskra thắng 4, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Braća Velašević, Danilovgrad
- Trọng tài
- P. Radovanović
- Phong độ
- WLWDL Iskra
- LDLWW FK Budućnost Podgorica
- 16' P. Pesukic
- 38' ▲ B. Najdenov ▼ V. Pavlović
- 42' V. Adzic
- 42' Willian Dias11m 1-0
- 45'+2 B. Sekulic
- 45'+2 B. Sekulić 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Babić ▼ V. Adžić
- 46' ▲ S. Milošević ▼ L. Mijović
- 65' ▲ V. Terzić ▼ B. Janković
- 65' ▲ M. Đuričković ▼ L. Mirković
- 68' ▲ S. Yamamoto ▼ M. Perović
- 68' ▲ Đ. Šaletić ▼ P. Pavlićević
- 73' M. Kordic
- 76' ▲ V. Perišić ▼ V. Đukanović
- 79' 2-1 V. Terzić
- 84' 2-2 M. Đuričković
- 87' ▲ D. Kojašević ▼ Willian Dias
- 90' V. Perisic
- 90'+5 D. Kojasevic
- 90'+5 B. Sekulić 3-2
- FT3-2
Đội hình
- M. Kordić
- M. Bakrač
- I. Tučević
- P. Pešukić
- N. Vukotić
- I. Šahman
- V. Pavlović ▼ 38'
- P. Pavlićević ▼ 68'
- Willian Dias ▼ 87'
- M. Perović ▼ 68'
- B. Sekulić
Dự bị 4
- B. Najdenov ▲ 38'
- S. Yamamoto ▲ 68'
- Đ. Šaletić ▲ 68'
- D. Kojašević ▲ 87'
- M. Dragojević
- V. Adžić ▼ 46'
- L. Mirković ▼ 65'
- I. Novović
- M. Raspopović
- I. Ćuković
- B. Janković ▼ 65'
- M. Raičković
- I. Ivanović
- L. Mijović ▼ 46'
- V. Đukanović ▼ 76'
Dự bị 5
- A. Babić ▲ 46'
- S. Milošević ▲ 46'
- V. Terzić ▲ 65'
- M. Đuričković ▲ 65'
- V. Perišić ▲ 76'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 29 | +35 | 75 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 44 | +10 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 45 | +3 | 51 | |
| 5 | 36 | 35 - 39 | -4 | 50 | |
| 6 | 36 | 42 - 46 | -4 | 48 | |
| 7 | 36 | 47 - 60 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 9 | 36 | 36 - 52 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 38 - 61 | -23 | 34 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
62Ghi được103
59Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận2.15
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn36
32Hiệp hai48