Iskra
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Budućnost Podgorica

Iskra vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Iskra 3-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 7 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iskra thắng 4, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Braća Velašević, Danilovgrad
Trọng tài
R. Pajović
Phong độ
WLWDL Iskra
LDLWW FK Budućnost Podgorica
  1. 41' H. Muharemović 1-0
  2. 45' M. Bakic
  3. HT1-0
  4. 53' N. Kumburovic
  5. 53' D. Kojašević Ž. Popović
  6. 59' I. Marković 2-0
  7. 62' V. Adžić L. Mirković
  8. 62' V. Perišić M. Mrvaljević
  9. 62' Á. Lucero Z. Petrović
  10. 69' D. Dakićphản lưới 3-0
  11. 70' S. Milošević V. Terzić
  12. 77' A. Rudović V. Đukanović
  13. 79' S. Gazivoda I. Marković
  14. 88' P. Pavlićević H. Muharemović
  15. FT3-0

Đội hình

Iskra HLV: A. Nedović
  1. M. Kordić
  2. N. Kumburović
  3. A. Pupović
  4. O. Obradović
  5. N. Vukotić
  6. V. Boljević
  7. I. Marković ▼ 79'
  8. H. Muharemović ▼ 88'
  9. Ž. Popović ▼ 53'
  10. B. Obradović
  11. D. Nikač

Dự bị 3

  1. D. Kojašević ▲ 53'
  2. S. Gazivoda ▲ 79'
  3. P. Pavlićević ▲ 88'
FK Budućnost Podgorica HLV: M. Džudović
  1. M. Dragojević
  2. L. Mirković ▼ 62'
  3. U. Ignjatović
  4. M. Bakić
  5. M. Đuričković
  6. V. Terzić ▼ 70'
  7. A. Ražnatović
  8. Z. Petrović ▼ 62'
  9. M. Mrvaljević ▼ 62'
  10. V. Đukanović ▼ 77'
  11. D. Dakić

Dự bị 5

  1. V. Adžić ▲ 62'
  2. V. Perišić ▲ 62'
  3. Á. Lucero ▲ 62'
  4. S. Milošević ▲ 70'
  5. A. Rudović ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
36 61 - 37 +24 70
2
FK Sutjeska Nikšić
36 75 - 34 +41 70
3
Arsenal Tivat
36 39 - 39 0 50
4
FK Dečić
36 44 - 37 +7 50
5
Jedinstvo
36 43 - 54 -11 47
6
OFK Petrovac
36 50 - 57 -7 45
7
Jezero
36 35 - 38 -3 43
8
FK Mornar
36 30 - 41 -11 42
9
Rudar
36 36 - 51 -15 38
10
Iskra
36 33 - 58 -25 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
41Ghi được73
64Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu