FK Budućnost Podgorica
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iskra

FK Budućnost Podgorica vs Iskra

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 4-1 Iskra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 4, hòa 2, Iskra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Trọng tài
M. Savović
Phong độ
LDLWW FK Budućnost Podgorica
WLWDL Iskra
  1. 16' L. Mijović 1-0
  2. 29' 1-1 V. Adžićphản lưới
  3. 43' S. Yamamoto
  4. HT1-1
  5. 46' Đ. Pavličić M. Dragojević
  6. 52' M. Raspopovic
  7. 55' Š. Kordić Z. Petrović
  8. 59' I. Ivanović 2-1
  9. 68' Willian Dias V. Pavlović
  10. 76' I. Vuković I. Šahman
  11. 76' Ž. Grbović S. Yamamoto
  12. 78' V. Đukanović A. Ražnatović
  13. 78' N. Sekulić L. Mijović
  14. 83' Š. Kordić 3-1
  15. 86' B. Globarević B. Sekulić
  16. 90'+3 O. Obradovićphản lưới 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: A. Nedović
  1. M. Dragojević ▼ 46'
  2. V. Adžić
  3. M. Raspopović
  4. A. Babić
  5. M. Raičković
  6. M. Đuričković
  7. V. Terzić
  8. A. Ražnatović ▼ 78'
  9. I. Ivanović
  10. Z. Petrović ▼ 55'
  11. L. Mijović ▼ 78'

Dự bị 4

  1. Đ. Pavličić ▲ 46'
  2. Š. Kordić ▲ 55'
  3. V. Đukanović ▲ 78'
  4. N. Sekulić ▲ 78'
Iskra HLV: S. Nikić
  1. M. Kordić
  2. M. Bakrač
  3. I. Tučević
  4. N. Kumburović
  5. O. Obradović
  6. G. Milojko
  7. I. Šahman ▼ 76'
  8. V. Pavlović ▼ 68'
  9. S. Yamamoto ▼ 76'
  10. B. Sekulić ▼ 86'
  11. Đ. Šaletić

Dự bị 4

  1. Willian Dias ▲ 68'
  2. I. Vuković ▲ 76'
  3. Ž. Grbović ▲ 76'
  4. B. Globarević ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 64 - 29 +35 75
2
FK Budućnost Podgorica
36 78 - 45 +33 67
3
FK Dečić
36 54 - 44 +10 56
4
Iskra
36 48 - 45 +3 51
5
FK Mornar
36 35 - 39 -4 50
6
Jezero
36 42 - 46 -4 48
7
OFK Petrovac
36 47 - 60 -13 43
8
Rudar
36 35 - 56 -21 36
9
Zeta
36 36 - 52 -16 34
10
Mladost Lješkopolje
36 38 - 61 -23 34
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
103Ghi được62
64Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu