FK Budućnost Podgorica
4 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Iskra

FK Budućnost Podgorica vs Iskra

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 4-2 Iskra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 4, hòa 2, Iskra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Trọng tài
M. Bošković
Phong độ
LDLWW FK Budućnost Podgorica
WLWDL Iskra
  1. 31' P. Pesukic
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 Willian Dias
  4. 60' V. Đukanović L. Mijović
  5. 60' M. Đuričković V. Terzić
  6. 60' M. Raspopović B. Janković
  7. 62' Z. Petrović 1-1
  8. 65' V. Pavlović I. Tučević
  9. 65' B. Obradović P. Pavlićević
  10. 66' 1-2 B. Sekulić
  11. 67' B. Obradovic
  12. 71' L. Mirkovic
  13. 78' I. Novović A. Ražnatović
  14. 78' Z. Petrović 2-2
  15. 82' V. Pavlovic
  16. 84' D. Kojašević Willian Dias
  17. 87' V. Đukanović 3-2
  18. 89' I. Vuković P. Pešukić
  19. 90'+3 Z. Petrović 4-2
  20. FT4-2

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: A. Nedović
  1. Đ. Pavličić
  2. L. Mirković
  3. I. Ćuković
  4. B. Janković ▼ 60'
  5. M. Raičković
  6. V. Terzić ▼ 60'
  7. A. Ražnatović ▼ 78'
  8. I. Ivanović
  9. Z. Petrović
  10. L. Mijović ▼ 60'
  11. D. Dakić

Dự bị 4

  1. V. Đukanović ▲ 60'
  2. M. Đuričković ▲ 60'
  3. M. Raspopović ▲ 60'
  4. I. Novović ▲ 78'
Iskra HLV: G. Jovanović
  1. M. Kordić
  2. M. Bakrač
  3. I. Tučević ▼ 65'
  4. P. Pešukić ▼ 89'
  5. N. Kumburović
  6. I. Šahman
  7. P. Pavlićević ▼ 65'
  8. Willian Dias ▼ 84'
  9. M. Perović
  10. B. Sekulić
  11. Đ. Šaletić

Dự bị 4

  1. V. Pavlović ▲ 65'
  2. B. Obradović ▲ 65'
  3. D. Kojašević ▲ 84'
  4. I. Vuković ▲ 89'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 64 - 29 +35 75
2
FK Budućnost Podgorica
36 78 - 45 +33 67
3
FK Dečić
36 54 - 44 +10 56
4
Iskra
36 48 - 45 +3 51
5
FK Mornar
36 35 - 39 -4 50
6
Jezero
36 42 - 46 -4 48
7
OFK Petrovac
36 47 - 60 -13 43
8
Rudar
36 35 - 56 -21 36
9
Zeta
36 36 - 52 -16 34
10
Mladost Lješkopolje
36 38 - 61 -23 34
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
103Ghi được62
64Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu