Iskra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

Iskra vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Iskra 1-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iskra thắng 4, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Braća Velašević, Danilovgrad
Trọng tài
N. Vođević
Phong độ
WLWDL Iskra
LDLWW FK Budućnost Podgorica
  1. 4' 0-1 S. Milošević
  2. 6' Z. Petrovic
  3. 39' V. Boljevic
  4. HT0-1
  5. 46' Ž. Popović P. Pavlićević
  6. 46' S. Gazivoda V. Boljević
  7. 46' D. Kojašević 1-1
  8. 47' M. Djurickovic
  9. 63' D. Markovic
  10. 69' B. Janković S. Milošević
  11. 69' M. Mrvaljević M. Đuričković
  12. 71' P. Vukcevic
  13. 76' S. Gazivoda
  14. 80' I. Marković H. Muharemović
  15. 80' A. Pupović D. Kojašević
  16. 84' A. Rudović V. Terzić
  17. 90'+2 M. Kordic
  18. FT1-1

Đội hình

Iskra HLV: A. Nedović
  1. M. Kordić
  2. D. Marković
  3. N. Kumburović
  4. N. Vukotić
  5. V. Boljević ▼ 46'
  6. D. Kojašević ▼ 80'
  7. P. Pavlićević ▼ 46'
  8. H. Muharemović ▼ 80'
  9. P. Vukčević
  10. D. Nikač
  11. Đ. Šaletić

Dự bị 4

  1. Ž. Popović ▲ 46'
  2. S. Gazivoda ▲ 46'
  3. I. Marković ▲ 80'
  4. A. Pupović ▲ 80'
FK Budućnost Podgorica HLV: M. Džudović
  1. M. Dragojević
  2. V. Adžić
  3. L. Mirković
  4. M. Simić
  5. U. Ignjatović
  6. M. Đuričković ▼ 69'
  7. V. Terzić ▼ 84'
  8. A. Ražnatović
  9. S. Milošević ▼ 69'
  10. Z. Petrović
  11. L. Mijović

Dự bị 3

  1. B. Janković ▲ 69'
  2. M. Mrvaljević ▲ 69'
  3. A. Rudović ▲ 84'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
36 61 - 37 +24 70
2
FK Sutjeska Nikšić
36 75 - 34 +41 70
3
Arsenal Tivat
36 39 - 39 0 50
4
FK Dečić
36 44 - 37 +7 50
5
Jedinstvo
36 43 - 54 -11 47
6
OFK Petrovac
36 50 - 57 -7 45
7
Jezero
36 35 - 38 -3 43
8
FK Mornar
36 30 - 41 -11 42
9
Rudar
36 36 - 51 -15 38
10
Iskra
36 33 - 58 -25 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
41Ghi được73
64Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu