FC Petrocub Hîncești vs FC Sheriff Tiraspol
Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 2-3 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 3, hòa 2, FC Sheriff Tiraspol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 4
- Phong độ
- WLLWD FC Petrocub Hîncești
- LDWLD FC Sheriff Tiraspol
- 44' 0-1 J. Asprilla Moreno
- HT0-1
- 46' ▲ C. Cucos ▼ D. Demian
- 46' ▲ M. Iosipoi ▼ D. Puscas
- 52' 0-2 S. Magassouba
- 57' ▲ Sapata ▼ J. Pineda
- 57' ▲ D. Forov ▼ V. Fratea
- 61' ▲ N. Rotaru ▼ M. Lupan
- 61' ▲ I. Botnari ▼ S. Platica
- 63' 0-3 J. Asprilla Moreno
- 68' Yellow Card
- 70' ▲ L. Jaures-Ulrich ▼ J. Asprilla Moreno
- 70' ▲ S. Kone ▼ A. Pergjoni
- 71' P. Popescu 1-3
- 72' ▲ M. Sava ▼ J. Guera Djou
- 73' N. Rotaru 2-3
- 77' Yellow Card
- 80' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 85' ▲ B. Ciss ▼ Mota
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Smalenea
- 90I. Jardan
- 8D. Demian ▼ 46'
- 44J. Guera Djou ▼ 72'
- 2V. Pascari
- 11S. Platica ▼ 61'
- 92P. Nazari
- 24O. David
- 37D. Puscas ▼ 46'
- 23M. Lupan ▼ 61'
- 15P. Popescu
Dự bị 10
- 12C. Avram
- 31V. Dodon
- 3C. Cucos ▲ 46'
- 5M. Platica
- 7M. Iosipoi ▲ 46'
- 10B. Musteata
- 13M. Cojocaru
- 19N. Rotaru ▲ 61'
- 27M. Sava ▲ 72'
- 25I. Botnari ▲ 61'
- 28N. Cebotari
- 7V. Fratea ▼ 57'
- 19J. Asprilla Moreno ▼ 70'
- 22Mota ▼ 85'
- 26D. Klas
- 29S. Magassouba
- 35B. Fomba
- 37J. Modelo
- 55V. Ciumasu
- 76A. Pergjoni ▼ 70'
- 77J. Pineda ▼ 57'
Dự bị 11
- 12R. Josan
- 2M. Ouedraogo
- 6Rai
- 11Sapata ▲ 57'
- 15B. Ciss ▲ 85'
- 17V. Nihaev
- 24D. Forov ▲ 57'
- 27V. Cozma
- 42L. Jaures-Ulrich ▲ 70'
- 70E. Ivanov
- 99S. Kone ▲ 70'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 10 | +15 | 23 | |
| 2 | 11 | 24 - 10 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | 21 - 12 | +9 | 18 | |
| 4 | 11 | 17 - 16 | +1 | 15 | |
| 5 | 11 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 6 | 11 | 11 - 15 | -4 | 14 | |
| 7 | 11 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 8 | 11 | 9 - 32 | -23 | 5 |
So sánh
13Trận đấu15
19Ghi được24
24Thủng lưới24
1.46Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai13