FC Sheriff Tiraspol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Sheriff Tiraspol vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-0 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 5, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 2
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 3' J. Asprilla Moreno 1-0
  2. 17' Q. Ghanem J. Asprilla Moreno
  3. 26' V. Nikhaev L. Hermesh
  4. HT1-0
  5. 46' V. Ambros V. Bogaciuc
  6. 51' Yellow Card
  7. 65' Konan Varvar Sapata
  8. 65' D. Forov Ze Flores
  9. 65' M. Cojocaru N. Rotaru
  10. 70' V. Pascari O. David
  11. 70' P. Popescu M. Lupan
  12. 82' D. Demian D. Puscas
  13. 90'+3 Yellow Card
  14. FT1-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1E. Timbur
  2. 3L. Hermesh ▼ 26'
  3. 6Rai
  4. 7M. Ghorbel
  5. 10Ze Flores ▼ 65'
  6. Sapata ▼ 65'
  7. 19J. Asprilla Moreno ▼ 17'
  8. 26D. Klas
  9. 35B. Fomba
  10. 45B. Ciss
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 28N. Cebotari
  2. 14Q. Ghanem ▲ 17'
  3. 16D. Danu
  4. V. Nikhaev ▲ 26'
  5. 24E. Magloire
  6. 20R. Twumasi
  7. D. Forov ▲ 65'
  8. 29S. Magassouba
  9. 30A. Egupov
  10. 32E. Afetse
  11. 42Konan Varvar ▲ 65'
FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 3C. Cucos
  3. 11S. Platica
  4. 19N. Rotaru ▼ 65'
  5. 23M. Lupan ▼ 70'
  6. 24O. David ▼ 70'
  7. 37D. Puscas ▼ 82'
  8. 44J. Guera Djou
  9. 66I. Bors
  10. 79V. Bogaciuc ▼ 46'
  11. 90I. Jardan

Dự bị 10

  1. 31V. Dodon
  2. 2V. Pascari ▲ 70'
  3. 4V. Buruiana
  4. 8D. Demian ▲ 82'
  5. 9V. Ambros ▲ 46'
  6. 13M. Cojocaru ▲ 65'
  7. 15P. Popescu ▲ 70'
  8. 27M. Sava
  9. 50D. Tugulea
  10. 92P. Nazari

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
82Ghi được75
39Thủng lưới30
1.82Bàn thắng mỗi trận1.79
22Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu