FC Petrocub Hîncești
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Sheriff Tiraspol

FC Petrocub Hîncești vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 4-2 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 3, hòa 2, FC Sheriff Tiraspol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 19
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 4' 0-1 A. Gjoni
  2. 21' 0-2 Rai
  3. 24' S. Platica
  4. 24' V. Ambros 1-2
  5. 40' P. Yade M. Bessala
  6. HT1-2
  7. 46' M. Lupan P. Popescu
  8. 50' M. Lupan 2-2
  9. 58' V. Dijinari
  10. 64' Yellow Card
  11. 66' V. Ambros 3-2
  12. 67' V. Ambros
  13. 72' O. David V. Dijinari
  14. 73' Yellow Card
  15. 75' V. Cozma Konan Varvar
  16. 75' Luis Phelipe
  17. 83' C. Pascaluta M. Cojocaru
  18. 83' N. Rotaru V. Ambros
  19. 90'+5 D. Demian T. Lungu
  20. 90'+3 I. Jardan
  21. 90' A. Mijaphản lưới 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 31V. Dodon
  2. 3C. Cucos
  3. 9V. Ambros ▼ 83'
  4. 11S. Platica
  5. 13M. Cojocaru ▼ 83'
  6. 15P. Popescu ▼ 46'
  7. 27V. Dijinari ▼ 72'
  8. 39T. Lungu ▼ 90'
  9. 44J. Guera Djou
  10. 66I. Bors
  11. 90I. Jardan

Dự bị 8

  1. 1S. Smalenea
  2. 4V. Buruiana
  3. 6I. Danilov
  4. 8D. Demian ▲ 90'
  5. 17C. Pascaluta ▲ 83'
  6. 19N. Rotaru ▲ 83'
  7. 23M. Lupan ▲ 46'
  8. 24O. David ▲ 72'
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh
  3. 6Rai
  4. 8I. Soumah
  5. 9A. Gjoni
  6. 11C. Bayala
  7. 22M. Bessala ▼ 40'
  8. 24D. Forov
  9. 42Konan Varvar ▼ 75'
  10. 44A. Mija
  11. 45B. Ciss

Dự bị 9

  1. 12R. Josan
  2. 25S. Obiscalov
  3. 2Atila
  4. 7Jojo
  5. 27V. Cozma ▲ 75'
  6. 29S. Magassouba
  7. 70Luis Phelipe ▲ 75'
  8. 77M. Diarra
  9. 90P. Yade ▲ 40'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
75Ghi được82
30Thủng lưới39
1.79Bàn thắng mỗi trận1.82
20Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu