FC Sheriff Tiraspol
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Petrocub Hîncești

FC Sheriff Tiraspol vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 3-1 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 5, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Malaya Sportivnaya Arena, Tiraspol
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 13' N. Boakye 1-0
  2. 15' P. Yade 2-0
  3. 24' 2-1 M. Lupan
  4. 35' Yellow Card
  5. HT2-1
  6. 50' Yellow Card
  7. 56' Yellow Card
  8. 63' E. Odede P. Yade
  9. 74' D. Forov A. Marušić
  10. 85' M. Potîrnichephản lưới 3-1
  11. 86' V. Posmac D. Demian
  12. 86' D. Spătaru M. Lupan
  13. 86' C. Păscăluță V. Bogaciuc
  14. 86' D. Bivol M. Căruntu
  15. 89' N. Swen A. Serobyan
  16. 90' Yellow Card
  17. FT3-1

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol
  1. 1V. Straistari
  2. 6Raí Lopes
  3. 20A. Zohouri
  4. 3N. Boakye
  5. 29S. Magassouba
  6. 18M. Kyabou
  7. 11C. Bayala
  8. 9A. Marušić ▼ 74'
  9. 90P. Yade ▼ 63'
  10. 10A. Serobyan ▼ 89'
  11. 61R. Akanbi

Dự bị 11

  1. 12E. Odede ▲ 63'
  2. 24D. Forov ▲ 74'
  3. 4N. Swen ▲ 89'
  4. 17J. Rodallega
  5. 26A. Dijinari
  6. 27V. Cozma
  7. 28E. Velić
  8. 33Matheus Lins
  9. 42K. Loukou
  10. 47G. Goodlad
  11. 70Luis Phelipe
FC Petrocub Hîncești HLV: A. Prepeliță
  1. 1S. Șmalenea
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 66I. Borș
  5. 24C. Ngah
  6. 79V. Bogaciuc ▼ 86'
  7. 8D. Demian ▼ 86'
  8. 39T. Lungu
  9. 37D. Pușcaș
  10. 23M. Lupan ▼ 86'
  11. 22M. Căruntu ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 5V. Posmac ▲ 86'
  2. 7D. Spătaru ▲ 86'
  3. 17C. Păscăluță ▲ 86'
  4. 71D. Bivol ▲ 86'
  5. 6B. Diallo
  6. 10C. Carp
  7. 29A. Gutium
  8. 31V. Dodon
  9. 32D. Coval
  10. 99A. Bykovskiy

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
72Ghi được72
28Thủng lưới55
1.89Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu