FC Sheriff Tiraspol
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CSF Bălți

FC Sheriff Tiraspol vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-0 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 9, hòa 0, CSF Bălți thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DLLLL CSF Bălți
  1. 9' D. Klas 1-0
  2. 20' Yellow Card
  3. 35' Sapata 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' A. Rusnac
  6. 60' Yellow Card
  7. 61' Yellow Card
  8. 62' Yellow Card
  9. 64' I. Urvantev M. Platica
  10. 71' V. Boico E. Cociuc
  11. 72' D. Forov Ze Flores
  12. 72' Konan Varvar Sapata
  13. 72' A. Mija L. Hermesh
  14. 72' E. Magloire Rai
  15. 81' Q. Ghanem J. Asprilla Moreno
  16. FT2-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1E. Timbur
  2. 3L. Hermesh ▼ 72'
  3. 7M. Ghorbel
  4. 6Rai ▼ 72'
  5. 10Ze Flores ▼ 72'
  6. 11Sapata ▼ 72'
  7. 19J. Asprilla Moreno ▼ 81'
  8. 26D. Klas
  9. 35B. Fomba
  10. 45B. Ciss
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 28N. Cebotari
  2. 14Q. Ghanem ▲ 81'
  3. 16D. Danu
  4. 17V. Nikhaev
  5. 18E. Magloire ▲ 72'
  6. 20R. Twumasi
  7. 24D. Forov ▲ 72'
  8. 29S. Magassouba
  9. 32E. Afetse
  10. 42Konan Varvar ▲ 72'
  11. 44A. Mija ▲ 72'
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 2A. Bely
  3. 4M. Focsa
  4. 5M. Platica ▼ 64'
  5. 7D. Bivol
  6. 9M. Caruntu
  7. 10E. Cociuc ▼ 71'
  8. 22A. Rusnac
  9. 29I. Botnari
  10. 32Welington Taira
  11. 71C. Cotogoi

Dự bị 4

  1. 1D. Covali
  2. 3V. Boico ▲ 71'
  3. 8I. Urvantev ▲ 64'
  4. 21P. Neagu

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
82Ghi được39
39Thủng lưới52
1.82Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu