CSF Bălți
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Sheriff Tiraspol

CSF Bălți vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 0-1 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 1, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 23' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' D. Forov A. Marušić
  4. 46' Luis Phelipe C. Bayala
  5. 56' Yellow Card
  6. 72' K. Loukou A. Zohouri
  7. 77' D. Cemschi Federico Nguema
  8. 88' Yellow Card
  9. 89' 0-1 P. Yade
  10. 90'+3 Yellow Card
  11. 90'+5 Yellow Card
  12. 90'+3 N. Swen A. Serobyan
  13. FT0-1

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 19V. Ghenaitis
  3. 3V. Boico
  4. 96A. Rusnac
  5. 8I. Urvanţev
  6. 2Á. Bely
  7. 9V. Yakovlev
  8. 7Federico Nguema ▼ 77'
  9. 25A. Sosnovschi
  10. 99Zé Flores
  11. 23Caio

Dự bị 5

  1. 20D. Cemschi ▲ 77'
  2. 1L. Cebotari
  3. 29D. Burlacu
  4. 22N. Picus
  5. 31D. Ignatov
FC Sheriff Tiraspol
  1. 1V. Straistari
  2. 6Raí Lopes
  3. 20A. Zohouri ▼ 72'
  4. 3N. Boakye
  5. 29S. Magassouba
  6. 18M. Kyabou
  7. 11C. Bayala ▼ 46'
  8. 9A. Marušić ▼ 46'
  9. 90P. Yade
  10. 10A. Serobyan ▼ 90'
  11. 61R. Akanbi

Dự bị 11

  1. 24D. Forov ▲ 46'
  2. 70Luis Phelipe ▲ 46'
  3. 42K. Loukou ▲ 72'
  4. 4N. Swen ▲ 90'
  5. 12E. Odede
  6. 17J. Rodallega
  7. 26A. Dijinari
  8. 27V. Cozma
  9. 28E. Velić
  10. 33Matheus Lins
  11. 47G. Goodlad

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu38
33Ghi được72
40Thủng lưới28
1.22Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu