FC Sheriff Tiraspol
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
CSF Bălți

FC Sheriff Tiraspol vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-2 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 9, hòa 0, CSF Bălți thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 18
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DLLLL CSF Bălți
  1. 19' M. Platica
  2. 19' Q. Ghanem
  3. 26' Rai 1-0
  4. 37' Opoku
  5. 38' 1-1 Ze Flores11m
  6. 45' P. Ademo
  7. 45' 1-2 E. Cociuc
  8. HT1-2
  9. 46' P. Yade I. Soumah
  10. 47' D. Bivol
  11. 58' C. Bayala
  12. 65' A. Gjoni M. Bessala
  13. 65' B. Ciss Jojo
  14. 65' Luis Phelipe L. Hermesh
  15. 82' A. Diarra Rai
  16. 85' V. Boico
  17. 85' E. Creciun Ze Flores
  18. 90' A. Nazarciuc
  19. 90'+3 D. Rogac D. Bivol
  20. FT1-2

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh ▼ 65'
  3. 6Rai ▼ 82'
  4. 7Jojo ▼ 65'
  5. 8I. Soumah ▼ 46'
  6. 11C. Bayala
  7. 14Q. Ghanem
  8. 20R. Twumasi
  9. 22M. Bessala ▼ 65'
  10. 29S. Magassouba
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 25S. Obiscalov
  2. 2Atila
  3. 9A. Gjoni ▲ 65'
  4. 15A. Diarra ▲ 82'
  5. 24D. Forov
  6. 42Konan Varvar
  7. 44A. Mija
  8. 45B. Ciss ▲ 65'
  9. 70Luis Phelipe ▲ 65'
  10. 77M. Diarra
  11. 90P. Yade ▲ 46'
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 2A. Bely
  3. 3V. Boico
  4. 5M. Platica
  5. 7D. Bivol ▼ 90'
  6. 8I. Urvantev
  7. 10E. Cociuc
  8. 22A. Rusnac
  9. 29I. Botnari
  10. 32Welington Taira
  11. 99Ze Flores ▼ 85'

Dự bị 3

  1. 1D. Covali
  2. 9E. Creciun ▲ 85'
  3. 24D. Rogac ▲ 90'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
82Ghi được39
39Thủng lưới52
1.82Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu