FC Sheriff Tiraspol
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CSF Bălți

FC Sheriff Tiraspol vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 9, hòa 0, CSF Bălți thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 4
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DLLLL CSF Bălți
  1. 10' N. Boakye 1-0
  2. 39' 1-1 D. Ignatov
  3. 42' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. 44' Yellow Card
  6. HT1-1
  7. 52' Yellow Card
  8. 52' Yellow Card
  9. 55' R. Akanbi E. Odede
  10. 65' P. Yade Luis Phelipe
  11. 75' M. Obekop Zé Flores
  12. 82' N. Swen A. Zohouri
  13. 82' Matheus Lins Raí Lopes
  14. 84' Yellow Card
  15. 88' Yellow Card
  16. 88' A. Marušić 2-1
  17. 89' Yellow Card
  18. 90'+5 N. Picus
  19. 90'+6 Yellow Card
  20. 90'+7 Yellow Card
  21. 90'+1 V. Boico D. Cemschi
  22. FT2-1

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: M. Karoglan
  1. 28E. Velić
  2. 6Raí Lopes ▼ 82'
  3. 20A. Zohouri ▼ 82'
  4. 3N. Boakye
  5. 29S. Magassouba
  6. 71V. Mamuchashvili
  7. 11C. Bayala
  8. 9A. Marušić
  9. 70Luis Phelipe ▼ 65'
  10. 10A. Serobyan
  11. 12E. Odede ▼ 55'

Dự bị 11

  1. 61R. Akanbi ▲ 55'
  2. 90P. Yade ▲ 65'
  3. 4N. Swen ▲ 82'
  4. 33Matheus Lins ▲ 82'
  5. 1V. Straistari
  6. 17J. Rodallega
  7. 24D. Forov
  8. 26A. Dijinari
  9. 27V. Cozma
  10. 50J. Behiratche
  11. 31V. Costin
CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 20D. Cemschi ▼ 90'
  3. 31D. Ignatov
  4. 22N. Picus
  5. 96A. Rusnac
  6. 2Á. Bely
  7. 5Igor Santana
  8. 9V. Yakovlev
  9. 10Andrezinho
  10. 99Zé Flores ▼ 75'
  11. 23Caio

Dự bị 7

  1. 28M. Obekop ▲ 75'
  2. 3V. Boico ▲ 90'
  3. 1L. Cebotari
  4. 7Federico Nguema
  5. 24D. Rogac
  6. 25A. Sosnovschi
  7. 19V. Ghenaitis

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu27
72Ghi được33
28Thủng lưới40
1.89Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu