CSF Bălți
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Sheriff Tiraspol

CSF Bălți vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 0-3 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 1, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 11
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 22' Yellow Card
  2. 24' Yellow Card
  3. 25' 0-1 Q. Ghanem
  4. 37' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 52' Yellow Card
  7. 61' Yellow Card
  8. 62' Yellow Card
  9. 63' V. Cozma Q. Ghanem
  10. 63' P. Yade Luis Phelipe
  11. 69' 0-2 Konan Varvar
  12. 71' D. Rogac I. Urvantev
  13. 71' M. Diarra Konan Varvar
  14. 88' 0-3 P. Yade
  15. 90' A. Diarra
  16. 90' D. Diakite P. Ademo
  17. FT0-3

Đội hình

CSF Bălți
  1. 1D. Covali
  2. 2A. Bely
  3. 3V. Boico
  4. 5M. Platica
  5. 8I. Urvantev ▼ 71'
  6. 9E. Creciun
  7. 29E. Cociuc
  8. 22A. Rusnac
  9. I. Botnari
  10. 32Welington Taira
  11. 99Ze Flores

Dự bị 3

  1. 33A. Nazarciuc
  2. 19V. Ghinaitis
  3. 24D. Rogac ▲ 71'
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 21I. Dyulgerov
  2. 6Rai
  3. 8I. Soumah
  4. 11C. Bayala
  5. 9Q. Ghanem ▼ 63'
  6. 24D. Forov
  7. 29S. Magassouba
  8. 42Konan Varvar ▼ 71'
  9. 44A. Mija
  10. 69P. Ademo ▼ 90'
  11. 70Luis Phelipe ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1V. Straistari
  2. 2Atila
  3. 4N. Swen
  4. A. Gjoni
  5. 15A. Diarra ▲ 90'
  6. 5D. Diakite ▲ 90'
  7. 22M. Bessala
  8. 27V. Cozma ▲ 63'
  9. 77M. Diarra ▲ 71'
  10. 90P. Yade ▲ 63'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
39Ghi được82
52Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu