FC Milsami Orhei
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Sheriff Tiraspol

FC Milsami Orhei vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 1-0 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 1, hòa 5, FC Sheriff Tiraspol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 17
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 21' A. Cobet11m 1-0
  2. 24' Yellow Card
  3. 43' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' I. Ghimp F. Takyi
  6. 48' Yellow Card
  7. 55' K. Kalabatama J. Ohajunwa
  8. 62' Yellow Card
  9. 64' Yellow Card
  10. 65' I. Souza S. Keita
  11. 65' V. Jardan
  12. 70' I. Soumah P. Ademo
  13. 70' S. Magassouba B. Ciss
  14. 76' Q. Ghanem A. Gjoni
  15. 76' Konan Varvar M. Bessala
  16. 81' D. Koy Lupano D. Muringen
  17. 85' M. Diarra C. Bayala
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+5 Yellow Card
  20. FT1-0

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: Igor Picusceac
  1. 1E. Timbur
  2. 2V. Posmac
  3. 5C. Nwaeze
  4. 9A. Cobet
  5. 18A. Yoda
  6. 19J. Ohajunwa ▼ 55'
  7. 24D. Muringen ▼ 81'
  8. 27S. Keita ▼ 65'
  9. 29H. Asmelash
  10. 30F. Takyi ▼ 46'
  11. 34M. Iosipoi

Dự bị 11

  1. 31F. Dujmovic
  2. 35D. Vornic
  3. 4D. Koy Lupano ▲ 81'
  4. 6I. Ghimp ▲ 46'
  5. 7D. Lisu
  6. 11S. Chele
  7. 17I. Arhirii
  8. 20I. Souza ▲ 65'
  9. 22V. Jardan ▲ 65'
  10. 28K. Kalabatama ▲ 55'
  11. 38O. Olatunde-Matthew
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh
  3. 6Rai
  4. 7Jojo
  5. 9A. Gjoni ▼ 76'
  6. 11C. Bayala ▼ 85'
  7. 20R. Twumasi
  8. 22M. Bessala ▼ 76'
  9. 45B. Ciss ▼ 70'
  10. 69P. Ademo ▼ 70'
  11. 90P. Yade

Dự bị 11

  1. 25S. Obiscalov
  2. 2Atila
  3. 8I. Soumah ▲ 70'
  4. 14Q. Ghanem ▲ 76'
  5. 15A. Diarra
  6. 24D. Forov
  7. 27V. Cozma
  8. 29S. Magassouba ▲ 70'
  9. 42Konan Varvar ▲ 76'
  10. 70Luis Phelipe
  11. 77M. Diarra ▲ 85'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
59Ghi được82
51Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu