FC Sheriff Tiraspol
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Milsami Orhei

FC Sheriff Tiraspol vs FC Milsami Orhei

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-1 FC Milsami Orhei tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 4, hòa 5, FC Milsami Orhei thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 10
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DLWDW FC Milsami Orhei
  1. 18' P. Ademo 1-0
  2. 24' Yellow Card
  3. 25' 1-1 C. Nwaeze
  4. 34' Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 59' Luis Phelipe M. Diarra
  7. 59' S. Chele I. Ndon
  8. 59' N. Khali M. Iosipoi
  9. 64' A. Diarra Konan Varvar
  10. 65' M. Diarra
  11. 69' D. Lisu S. Keita
  12. 81' V. Jardan
  13. 87' S. Razak
  14. 88' N. Khali
  15. FT1-1

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 21I. Dyulgerov
  2. 3N. Boakye
  3. 4N. Swen
  4. 6Rai
  5. 8I. Soumah
  6. 11C. Bayala
  7. 12E. Odede
  8. 29S. Magassouba
  9. 42Konan Varvar ▼ 64'
  10. 69P. Ademo
  11. 77M. Diarra ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 1V. Straistari
  2. 25S. Obiscalov
  3. 2Atila
  4. 15A. Diarra ▲ 64'
  5. 22M. Bessala
  6. 24D. Forov
  7. 27V. Cozma
  8. 33M. Corotcov
  9. 44A. Mija
  10. 70Luis Phelipe ▲ 59'
  11. 90P. Yade
FC Milsami Orhei HLV: Igor Picusceac
  1. 1E. Timbur
  2. 5C. Nwaeze
  3. 6I. Ghimp
  4. 9A. Cobet
  5. 15I. Ndon ▼ 59'
  6. 18S. Razak
  7. 22V. Jardan
  8. 27S. Keita ▼ 69'
  9. 30F. Takyi
  10. 34M. Iosipoi ▼ 59'
  11. 38O. Olatunde-Matthew

Dự bị 8

  1. 31F. Dujmovic
  2. 35D. Vornic
  3. 4D. Koy Lupano
  4. 7D. Lisu ▲ 69'
  5. 11S. Chele ▲ 59'
  6. V. Luchita
  7. 17I. Arhirii
  8. 25N. Khali ▲ 59'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
82Ghi được59
39Thủng lưới51
1.82Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu