FC Milsami Orhei
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sheriff Tiraspol

FC Milsami Orhei vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 1-2 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 1, hòa 5, FC Sheriff Tiraspol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 3
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 11' I. Dyulgerov
  2. 12' R. Ginsari11m 1-0
  3. 16' V. Jardan
  4. 24' C. Nwaeze
  5. 26' I. Ghimp I. Ndon
  6. 36' A. Gjoni
  7. 41' 1-1 A. Gjoni
  8. HT1-1
  9. 46' Fernando Neto P. Ademo
  10. 46' A. Serobyan P. Yade
  11. 52' 1-2 A. Serobyan
  12. 55' Yellow Card
  13. 65' Konan Varvar M. Diarra
  14. 69' M. Bessala A. Gjoni
  15. 77' A. Mija I. Soumah
  16. 77' H. Asmelash F. Takyi
  17. 77' K. Kalabatama R. Ginsari
  18. 77' D. Koy Lupano O. Olatunde-Matthew
  19. 77' I. Arhirii N. Khali
  20. 80' D. Lisu
  21. FT1-2

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: Igor Picusceac
  1. 1E. Timbur
  2. 5C. Nwaeze
  3. 7D. Lisu
  4. 10R. Ginsari ▼ 77'
  5. 11S. Chele
  6. 15I. Ndon ▼ 26'
  7. 18A. Yoda
  8. 22V. Jardan
  9. 25N. Khali ▼ 77'
  10. 30F. Takyi ▼ 77'
  11. 38O. Olatunde-Matthew ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 12D. Vornic
  2. 31F. Dujmovic
  3. 4D. Koy Lupano ▲ 77'
  4. 6I. Ghimp ▲ 26'
  5. 17I. Arhirii ▲ 77'
  6. 27S. Keita
  7. 28K. Kalabatama ▲ 77'
  8. 29H. Asmelash ▲ 77'
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 21I. Dyulgerov
  2. 2Atila
  3. 3N. Boakye
  4. 6Rai
  5. 8I. Soumah ▼ 77'
  6. 9A. Gjoni ▼ 69'
  7. 11C. Bayala
  8. 29S. Magassouba
  9. 69P. Ademo ▼ 46'
  10. 77M. Diarra ▼ 65'
  11. 90P. Yade ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1V. Straistari
  2. 4N. Swen
  3. 7Fernando Neto ▲ 46'
  4. 10A. Serobyan ▲ 46'
  5. 12E. Odede
  6. 22M. Bessala ▲ 69'
  7. 24D. Forov
  8. 27V. Cozma
  9. 33M. Corotcov
  10. 42Konan Varvar ▲ 65'
  11. 44A. Mija ▲ 77'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
59Ghi được82
51Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu