FC Petrocub Hîncești
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CSF Bălți

FC Petrocub Hîncești vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 1-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 5, hòa 5, CSF Bălți thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 1
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
DLLLL CSF Bălți
  1. 13' P. Popescu 1-0
  2. 26' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 56' Yellow Card
  5. 65' D. Spataru T. Lungu
  6. 65' C. Pascaluta N. Rotaru
  7. 74' N. Covalschi A. Sosnovschi
  8. 75' 1-1 D. Botan
  9. 76' Yellow Card
  10. 78' Yellow Card
  11. 79' D. Demian J. Guera Djou
  12. 82' Yellow Card
  13. 86' Yellow Card
  14. 90'+3 M. Potirniche D. Puscas
  15. 90'+2 D. Maneacov Ze Flores
  16. FT1-1

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 90I. Jardan
  3. 66I. Bors
  4. 24C. Ngah
  5. 11S. Platica
  6. 37D. Puscas ▼ 90'
  7. 44J. Guera Djou ▼ 79'
  8. 39T. Lungu ▼ 65'
  9. 79V. Bogaciuc
  10. 19N. Rotaru ▼ 65'
  11. 15P. Popescu

Dự bị 8

  1. 31V. Dodon
  2. 32D. Covali
  3. 7D. Spataru ▲ 65'
  4. 8D. Demian ▲ 79'
  5. 17C. Pascaluta ▲ 65'
  6. 21M. Potirniche ▲ 90'
  7. 29A. Gutium
  8. 77S. Decev
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 2A. Bely
  3. 3V. Boico
  4. 7D. Bivol
  5. 8I. Urvantev
  6. 19V. Ghinaitis
  7. 22A. Rusnac
  8. 25A. Sosnovschi ▼ 74'
  9. 29I. Botnari
  10. 55D. Botan
  11. 99Ze Flores ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 16L. Cebotari
  2. D. Maneacov ▲ 90'
  3. 11N. Covalschi ▲ 74'
  4. 20D. Cemschi
  5. 24D. Rogac
  6. 31V. Costin

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
75Ghi được39
30Thủng lưới52
1.79Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu