CSF Bălți
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

CSF Bălți vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 1-1 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 0, hòa 5, FC Petrocub Hîncești thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 44' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 D. Demian
  4. 53' Yellow Card
  5. 58' Yellow Card
  6. 58' Igor Santana A. Rusnac
  7. 63' Yellow Card
  8. 68' M. Căruntu M. Lupan
  9. 75' D. Rogac Zé Flores
  10. 75' D. Spătaru D. Pușcaș
  11. 75' P. Popescu A. Bykovskiy
  12. 79' I. Bors
  13. 79' Yellow Card
  14. 80' Yellow Card
  15. 84' D. Ignatov Federico Nguema
  16. 84' V. Posmac C. Păscăluță
  17. 85' Caio 1-1
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+5 Yellow Card
  20. FT1-1

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 1L. Cebotari
  2. 19V. Ghenaitis
  3. 22N. Picus
  4. 3V. Boico
  5. 96A. Rusnac▼ 58'
  6. 8I. Urvanţev
  7. 2Á. Bely
  8. 9V. Yakovlev
  9. 7Federico Nguema▼ 84'
  10. 99Zé Flores▼ 75'
  11. 23Caio

Dự bị 7

  1. 5Igor Santana▲ 58'
  2. 24D. Rogac▲ 75'
  3. 31D. Ignatov▲ 84'
  4. 29D. Burlacu
  5. 20D. Cemschi
  6. 33A. Nazarciuc
  7. 25A. Sosnovschi
FC Petrocub Hîncești HLV: S. Vojneski
  1. 1S. Șmalenea
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 66I. Borș
  5. 24C. Ngah
  6. 8D. Demian
  7. 39T. Lungu
  8. 37D. Pușcaș▼ 75'
  9. 23M. Lupan▼ 68'
  10. 17C. Păscăluță▼ 84'
  11. 99A. Bykovskiy▼ 75'

Dự bị 11

  1. 22M. Căruntu▲ 68'
  2. 7D. Spătaru▲ 75'
  3. 15P. Popescu▲ 75'
  4. 5V. Posmac▲ 84'
  5. 10C. Carp
  6. 29A. Gutium
  7. 31V. Dodon
  8. 32D. Coval
  9. 44J. Guera
  10. 71D. Bivol
  11. 79V. Bogaciuc

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu44
33Ghi được72
40Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu