CSF Bălți
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sfîntul Gheorghe

CSF Bălți vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 0-2 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 3, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 6' 0-1 C. Ngah
  2. 14' V. Yakovlev Á. Bely
  3. 24' D. Puscas
  4. 26' S. Cojocari
  5. 44' P. Neagu D. Danu
  6. HT0-1
  7. 79' C. Pozatzidis M. Căruntu
  8. 79' P. Ojog M. Ștefan
  9. 79' V. Paireli C. Calaidjoglu
  10. 85' S. Mișcov V. Yakovlev
  11. 85' 0-2 C. Pozatzidis
  12. 88' R. Chelari K. Bunga
  13. 89' N. Motpan
  14. 89' I. Bors
  15. 90'+2 Y. Edery D. Pușcaș
  16. FT0-2

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 16S. Namaşco
  2. 44D. Furtună
  3. 31Taira
  4. 24S. Cojocari
  5. 22A. Rusnac
  6. 10Z. Randriambololona
  7. 2Á. Bely ▼ 14'
  8. 6N. Bongo
  9. 7N. Moțpan
  10. 11D. Danu ▼ 44'
  11. 14Federico Nsue

Dự bị 6

  1. 9V. Yakovlev ▲ 14'
  2. 21P. Neagu ▲ 44'
  3. 17S. Mișcov ▲ 85'
  4. 3V. Boico
  5. 1A. Nazarciuc
  6. 18N. Cambura
Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22V. Straistari
  2. 66I. Borș
  3. 4Eduardo Kau
  4. 3M. Ștefan ▼ 79'
  5. 24C. Ngah
  6. 99C. Calaidjoglu ▼ 79'
  7. 8D. Lisu
  8. 37D. Pușcaș ▼ 90'
  9. 48K. Bunga ▼ 88'
  10. 15M. Ihekuna
  11. 10M. Căruntu ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 9C. Pozatzidis ▲ 79'
  2. 17P. Ojog ▲ 79'
  3. 21V. Paireli ▲ 79'
  4. 88R. Chelari ▲ 88'
  5. 26Y. Edery ▲ 90'
  6. 7A. Suvorov
  7. 16V. Butucel
  8. 19S. Svinarenco
  9. 28V. Guțu

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được34
29Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu