CSF Bălți
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sfîntul Gheorghe

CSF Bălți vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 0-0 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 3, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 24
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Trọng tài
D. Ivlev
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 41' N. Motpan
  2. HT0-0
  3. 71' D. Pușcaș V. Paireli
  4. 71' N. Solodovnicov J. Ibrahim
  5. 73' S. Mișcov Z. Randriambololona
  6. 80' E. Smirnov
  7. 87' A. Litviakov M. Ihekuna
  8. 87' A. Belousov Y. Smirnov
  9. 88' A. Belousov
  10. 90'+3 C. Calaidjoglu M. Ghecev
  11. FT0-0

Đội hình

CSF Bălți HLV: S. Cebotari
  1. 22V. Straistari
  2. 95I. Voropai
  3. 55A. Prepeliţă
  4. 2V. Gaiu
  5. 3Taira
  6. 8A. Rusnac
  7. 10Z. Randriambololona ▼ 73'
  8. 5Á. Bely
  9. 7N. Moțpan
  10. 11D. Danu
  11. 20E. Alaribe

Dự bị 9

  1. 17S. Mișcov ▲ 73'
  2. 1S. Agachi
  3. 14S. Molochko
  4. 18P. Gherman
  5. 21O. Platniuc
  6. 4D. Cemschi
  7. 27Rúben Gómez
  8. 23D. Furtună
  9. 19M. Nwautobo
Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandricenco
  1. 25N. Calancea
  2. 18Y. Smirnov ▼ 87'
  3. 16I. Borș
  4. 24C. Ngah
  5. 32V. Paireli ▼ 71'
  6. 10M. Ghecev ▼ 90'
  7. 22D. Lisu
  8. 15M. Ihekuna ▼ 87'
  9. 11J. Ibrahim ▼ 71'
  10. 23I. Damaşcan
  11. 8A. Osipov

Dự bị 10

  1. 14D. Pușcaș ▲ 71'
  2. 88N. Solodovnicov ▲ 71'
  3. 4A. Litviakov ▲ 87'
  4. 98A. Belousov ▲ 87'
  5. 99C. Calaidjoglu ▲ 90'
  6. 1M. Railean
  7. 3M. Ștefan
  8. 7A. Suvorov
  9. 17P. Ojog
  10. 19S. Svinarenco

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu33
36Ghi được42
42Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu