CSF Bălți
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sfîntul Gheorghe

CSF Bălți vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 4-0 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 3, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 13
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Trọng tài
A. Breguța
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 2' Taira 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' S. Svinarenco
  4. 56' D. Danu
  5. 62' A. Suvorov C. Calaidjoglu
  6. 62' M. Căruntu C. Pozatzidis
  7. 62' V. Paireli K. Bunga
  8. 69' M. Nwautobo 2-0
  9. 72' S. Cojocari 3-0
  10. 75' D. Lisu M. Ihekuna
  11. 79' S. Mișcov M. Nwautobo
  12. 83' V. Yakovlev S. Cojocari
  13. 85' N. Picus Z. Randriambololona
  14. 85' V. Boico A. Rusnac
  15. 86' V. Guțu A. Cojocari
  16. 90'+3 S. Mișcov 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 16S. Namaşco
  2. 44D. Furtună
  3. 32V. Gaiu
  4. 31Taira
  5. 24S. Cojocari ▼ 83'
  6. 22A. Rusnac ▼ 85'
  7. 10Z. Randriambololona ▼ 85'
  8. 2Á. Bely
  9. 11D. Danu
  10. 8R. Chelari
  11. 19M. Nwautobo ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 17S. Mișcov ▲ 79'
  2. 7V. Yakovlev ▲ 83'
  3. 77N. Picus ▲ 85'
  4. 3V. Boico ▲ 85'
  5. 1V. Straistari
  6. 64S. Creciun
  7. 18N. Cambura
  8. 21P. Neagu
Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 4A. Litviakov
  4. 66I. Borș
  5. 3M. Ștefan
  6. 88A. Cojocari ▼ 86'
  7. 99C. Calaidjoglu ▼ 62'
  8. 37D. Pușcaș
  9. 48K. Bunga ▼ 62'
  10. 15M. Ihekuna ▼ 75'
  11. 9C. Pozatzidis ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 7A. Suvorov ▲ 62'
  2. 10M. Căruntu ▲ 62'
  3. 21V. Paireli ▲ 62'
  4. 8D. Lisu ▲ 75'
  5. 28V. Guțu ▲ 86'
  6. 16V. Butucel
  7. 18Y. Smirnov
  8. 24C. Ngah

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được34
29Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu