Sfîntul Gheorghe
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CSF Bălți

Sfîntul Gheorghe vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 1-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 4, hòa 3, CSF Bălți thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 3
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
P. Stoianov
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
DLLLL CSF Bălți
  1. 9' 0-1 S. Molochko
  2. 24' M. Ihekuna 1-1
  3. 45'+1 A. Carastoian
  4. HT1-1
  5. 51' M. Bucătaru S. Molochko
  6. 57' M. Nwautobo D. Danu
  7. 62' Yellow Card
  8. 63' J. Ibrahim A. Carastoian
  9. 63' A. Suvorov V. Stînă
  10. 63' S. Svinarenco
  11. 65' I. Ţîgîrlaş D. Furtună
  12. 68' N. Motpan
  13. 68' Gian Luca N. Solodovnicov
  14. 74' V. Plămădeală S. Sagna
  15. 74' T. Lungu M. Ihekuna
  16. FT1-1

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: S. Cebotari
  1. 1M. Railean
  2. 19S. Svinarenco
  3. 17P. Ojog
  4. 24S. Sagna ▼ 74'
  5. 98V. Stînă ▼ 63'
  6. 3M. Ștefan
  7. 15M. Ihekuna ▼ 74'
  8. 4A. Litviakov
  9. 10A. Carastoian ▼ 63'
  10. 11F. Mompremier
  11. 88N. Solodovnicov ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 7A. Suvorov ▲ 63'
  2. 22J. Ibrahim ▲ 63'
  3. 9Gian Luca ▲ 68'
  4. 5V. Plămădeală ▲ 74'
  5. 13T. Lungu ▲ 74'
  6. 8A. Osipov
  7. 21E. Slivca
  8. 25N. Calancea
  9. 14D. Calestru
CSF Bălți HLV: I. Rakhaev
  1. 1S. Agachi
  2. 44D. Furtună ▼ 65'
  3. 30P. Costin
  4. 31Taira
  5. 27Rúben Gómez
  6. 8A. Bursuc
  7. 2Á. Bely
  8. 14S. Molochko ▼ 51'
  9. 7N. Moțpan
  10. 11D. Danu ▼ 57'
  11. 20E. Alaribe

Dự bị 7

  1. 92M. Bucătaru ▲ 51'
  2. 73M. Nwautobo ▲ 57'
  3. 10I. Ţîgîrlaş ▲ 65'
  4. 22A. Nazarciuc
  5. 17S. Mișcov
  6. 18P. Gherman
  7. 23V. Chișca

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
42Ghi được36
49Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu