Sfîntul Gheorghe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CSF Bălți

Sfîntul Gheorghe vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 1-0 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 4, hòa 3, CSF Bălți thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 17
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
DLLLL CSF Bălți
  1. 36' N. Motpan
  2. 45'+1 M. Stefan
  3. HT0-0
  4. 57' E. Oancea A. Suvorov
  5. 57' E. Slivca 1-0
  6. 59' M. Ihekuna E. Slivca
  7. 59' S. Svinarenco A. Osipov
  8. 63' Z. Randriambololona D. Furtună
  9. 63' E. Alaribe M. Bucătaru
  10. 67' T. Lungu V. Plămădeală
  11. 73' M. Nwautobo Taira
  12. 81' R. Gomez
  13. 82' F. Mompremier I. Damaşcan
  14. 85' J. Ibrahim
  15. 87' P. Gherman S. Molochko
  16. 89' V. Stina
  17. FT1-0

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: S. Luca
  1. 25N. Calancea
  2. 97A. Prepeliţă
  3. 3M. Ștefan
  4. 7A. Suvorov ▼ 57'
  5. 21E. Slivca ▼ 59'
  6. 5V. Plămădeală ▼ 67'
  7. 17P. Ojog
  8. 98V. Stînă
  9. 22J. Ibrahim
  10. 23I. Damaşcan ▼ 82'
  11. 8A. Osipov ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 32E. Oancea ▲ 57'
  2. 15M. Ihekuna ▲ 59'
  3. 19S. Svinarenco ▲ 59'
  4. 13T. Lungu ▲ 67'
  5. 11F. Mompremier ▲ 82'
  6. 1M. Railean
  7. 4A. Litviakov
  8. 10A. Carastoian
  9. 16I. Borș
  10. 18I. Drăgan
  11. 99M. Pyrogov
CSF Bălți HLV: I. Rakhaev
  1. 1S. Agachi
  2. 44D. Furtună ▼ 63'
  3. 30P. Costin
  4. 31Taira ▼ 73'
  5. 27Rúben Gómez
  6. 8A. Bursuc
  7. 92M. Bucătaru ▼ 63'
  8. 2Á. Bely
  9. 14S. Molochko ▼ 87'
  10. 7N. Moțpan
  11. 11D. Danu

Dự bị 7

  1. 19Z. Randriambololona ▲ 63'
  2. 20E. Alaribe ▲ 63'
  3. 73M. Nwautobo ▲ 73'
  4. 18P. Gherman ▲ 87'
  5. 10I. Ţîgîrlaş
  6. 22V. Straistari
  7. 26D. Cemschi

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
42Ghi được36
49Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu