Sfîntul Gheorghe
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zimbru Chișinău

Sfîntul Gheorghe vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-2 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 1, hòa 6, FC Zimbru Chișinău thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Trọng tài
S. Leu
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 32' S. Samiev Ş. Burghiu
  2. 41' 0-1 A. Dedov11m
  3. HT0-1
  4. 50' M. Ugochukwu Ihekuna
  5. 52' I. Bors
  6. 53' P. Ojog
  7. 67' I. Damaşcan S. Samiev
  8. 69' C. Ngah
  9. 72' C. Pozatzidis M. Ihekuna
  10. 82' V. Gaiu K. Campbell
  11. 85' M. Ștefan K. Bunga
  12. 85' 0-2 E. Alaribe
  13. FT0-2

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22V. Straistari
  2. 66I. Borș
  3. 4Eduardo Kau
  4. 24C. Ngah
  5. 17P. Ojog
  6. 99C. Calaidjoglu
  7. 8D. Lisu
  8. 37D. Pușcaș
  9. 48K. Bunga ▼ 85'
  10. 15M. Ihekuna ▼ 72'
  11. 10M. Căruntu

Dự bị 8

  1. 9C. Pozatzidis ▲ 72'
  2. 3M. Ștefan ▲ 85'
  3. 7A. Suvorov
  4. 16V. Butucel
  5. 19S. Svinarenco
  6. 26Y. Edery
  7. 28V. Guțu
  8. 88R. Chelari
FC Zimbru Chișinău HLV: L. Popescu
  1. 31N. Giannakopoulos
  2. 3Ş. Burghiu ▼ 32'
  3. 30A. Macriţchii
  4. 25A. Misarăş
  5. 69D. Dedechko
  6. 8S. Rubanguka
  7. 77V. Răileanu
  8. 33C. Cucoș
  9. 10A. Dedov
  10. 66K. Campbell ▼ 82'
  11. 44E. Alaribe

Dự bị 10

  1. 84S. Samiev ▲ 32'
  2. 7I. Damaşcan ▲ 67'
  3. 2V. Gaiu ▲ 82'
  4. 12S. Agachi
  5. 17I. Bejan
  6. 23M. Castro
  7. 27A. Ciopa
  8. 29P. Leucă
  9. 35A. Chirinciuc
  10. 21M. Curoș

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
34Ghi được34
51Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu