FC Zimbru Chișinău
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sfîntul Gheorghe

FC Zimbru Chișinău vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 0-0 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 3, hòa 6, Sfîntul Gheorghe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Trọng tài
P. Stoianov
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 45'+1 K. Bunga
  2. HT0-0
  3. 66' M. Căruntu D. Pușcaș
  4. 78' V. Paireli C. Pozatzidis
  5. 82' P. Leucă E. Sidorenco
  6. 87' M. Castro G. Andronic
  7. 89' A. Suvorov C. Calaidjoglu
  8. 89' P. Ojog K. Bunga
  9. 90'+2 I. Bejan S. Samiev
  10. FT0-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: L. Popescu
  1. 31N. Giannakopoulos
  2. 30A. Macriţchii
  3. 25A. Misarăş
  4. 27A. Ciopa
  5. 2V. Gaiu
  6. 11E. Sidorenco ▼ 82'
  7. 69D. Dedechko
  8. 9G. Andronic ▼ 87'
  9. 21M. Curoș
  10. 7I. Damaşcan
  11. 84S. Samiev ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29P. Leucă ▲ 82'
  2. 23M. Castro ▲ 87'
  3. 17I. Bejan ▲ 90'
  4. 12S. Agachi
  5. 20Ivanilson Magalhães
  6. 33C. Cucoș
  7. 35A. Chirinciuc
Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22V. Straistari
  2. 19S. Svinarenco
  3. 66I. Borș
  4. 3M. Ștefan
  5. 24C. Ngah
  6. 99C. Calaidjoglu ▼ 89'
  7. 8D. Lisu
  8. 37D. Pușcaș ▼ 66'
  9. 48K. Bunga ▼ 89'
  10. 15M. Ihekuna
  11. 9C. Pozatzidis ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 10M. Căruntu ▲ 66'
  2. 21V. Paireli ▲ 78'
  3. 7A. Suvorov ▲ 89'
  4. 17P. Ojog ▲ 89'
  5. 16V. Butucel
  6. 28V. Guțu
  7. 88R. Chelari

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được34
40Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu