FC Milsami Orhei
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sfîntul Gheorghe

FC Milsami Orhei vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 1-1 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 2 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 3, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 1
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Trọng tài
D. Muntean
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 18' R. Gînsari 1-0
  2. 43' T. Lungu
  3. HT1-0
  4. 63' 1-1 V. Stînă11m
  5. 64' N. Solodovnicov M. Ghecev
  6. 68' I. Ghimp A. Dedov
  7. 68' S. Nazar R. Gînsari
  8. 70' V. Plămădeală A. Adam
  9. 73' V. Amougui A. Puntus
  10. 81' N. Iuraşco D. Pîslă
  11. 81' A. Suvorov V. Stînă
  12. 81' A. Osipov R. Volkov
  13. 89' E. Zasavitchi
  14. FT1-1

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: S. Dubrovin
  1. 1E. Tîmbur
  2. 23V. Bolohan
  3. 4I. Arhirii
  4. 14V. Dijinari
  5. 16A. Antoniuc
  6. 98I. Lambarschi
  7. 11R. Gînsari ▼ 68'
  8. 19D. Pîslă ▼ 81'
  9. 24E. Zasavițchi
  10. 10A. Dedov ▼ 68'
  11. 84A. Puntus ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 5I. Ghimp ▲ 68'
  2. 15S. Nazar ▲ 68'
  3. 20V. Amougui ▲ 73'
  4. 7N. Iuraşco ▲ 81'
  5. 6D. Zaporojan
  6. 12V. Butuc
  7. 31V. Buga
Sfîntul Gheorghe HLV: S. Cebotari
  1. 25N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 97Charleston
  4. 17P. Ojog
  5. 98V. Stînă ▼ 81'
  6. 11M. Ghecev ▼ 64'
  7. 13T. Lungu
  8. 14A. Adam ▼ 70'
  9. 3M. Ștefan
  10. 9R. Volkov ▼ 81'
  11. 4A. Litviakov

Dự bị 10

  1. 88N. Solodovnicov ▲ 64'
  2. 5V. Plămădeală ▲ 70'
  3. 7A. Suvorov ▲ 81'
  4. 8A. Osipov ▲ 81'
  5. 1M. Railean
  6. 10A. Carastoian
  7. 16I. Borș
  8. 21E. Slivca
  9. 22Gian Luca
  10. 24S. Sagna

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
56Ghi được42
43Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu