FC Milsami Orhei vs Sfîntul Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 2-1 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 3, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 31
- Sân vận động
- Complexul Sportiv Raional, Orhei
- Trọng tài
- A. Ceban
- Phong độ
- DLWDW FC Milsami Orhei
- WLLLL Sfîntul Gheorghe
- 7' M. Ghecev
- 37' R. Volkov
- 45'+1 0-1 M. Ghecev
- HT0-1
- 46' ▲ C. Bogdan ▼ V. Amougui
- 48' A. Suvorov
- 49' S. Svinarenco
- 54' A. Craciun
- 59' I. Arhirii
- 62' V. Jardan 1-1
- 70' ▲ T. Lungu ▼ E. Slivca
- 70' ▲ S. Sagna ▼ V. Plămădeală
- 78' ▲ A. Adam ▼ A. Suvorov
- 81' C. Bogdan
- 86' ▲ N. Solodovnicov ▼ R. Volkov
- 86' ▲ A. Carastoian ▼ V. Stînă
- 90'+3 A. Y. Adam
- 90' C. Bogdan 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Tîmbur
- 23V. Bolohan
- 21V. Jardan
- 4I. Arhirii
- 16A. Antoniuc
- 98I. Lambarschi
- 19D. Pîslă
- 24E. Zasavițchi
- 20V. Amougui ▼ 46'
- 10A. Dedov
- 8I. Drăgan
Dự bị 7
- 18C. Bogdan ▲ 46'
- 9M. Antoniuc
- 11I. Ghimp
- 12O. Malac
- 15S. Nazar
- 31V. Buga
- 84A. Puntus
- 25N. Calancea
- 3M. Focşa
- 19S. Svinarenco
- 97A. Crăciun
- 7A. Suvorov ▼ 78'
- 21E. Slivca ▼ 70'
- 5V. Plămădeală ▼ 70'
- 17P. Ojog
- 98V. Stînă ▼ 86'
- 11M. Ghecev
- 9R. Volkov ▼ 86'
Dự bị 11
- 13T. Lungu ▲ 70'
- 24S. Sagna ▲ 70'
- 14A. Adam ▲ 78'
- 88N. Solodovnicov ▲ 86'
- 99A. Carastoian ▲ 86'
- 1M. Railean
- 4A. Novicov
- 8A. Osipov
- 16I. Borș
- 18M. Ștefan
- 22D. Taras
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 7 | +109 | 99 | |
| 2 | 36 | 82 - 18 | +64 | 83 | |
| 3 | 36 | 71 - 37 | +34 | 73 | |
| 4 | 35 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 44 - 45 | -1 | 48 | |
| 6 | 36 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 37 - 85 | -48 | 32 | |
| 8 | 36 | 39 - 63 | -24 | 25 | |
| 9 | 35 | 29 - 84 | -55 | 23 | |
| 10 | 36 | 26 - 119 | -93 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
79Ghi được73
42Thủng lưới46
2.08Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai38