U.N.A.M. - Pumas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 0-0 Club Queretaro tại Liga MX, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- DDLWW Club Queretaro
- 2' Paulo Victor
- HT0-0
- 58' ▲ Erik Dueñas ▼ Alejandro Alcala
- 59' ▲ Waldo Madrid ▼ Paulo Victor
- 67' Carlo Adriano García
- 70' ▲ Alan Medina ▼ Pedro Vite
- 70' ▲ Luciano Herrera ▼ Juninho
- 81' Nathan Silva
- 82' ▲ Bernardo Parra ▼ Carlo Adriano García
- 82' ▲ Jean Unjanque ▼ Bayron Duarte
- 83' Jean Unjanque
- 83' ▲ Guillermo Martínez ▼ Antonio Leone
- 83' ▲ Cristian Calderón ▼ Uriel Antuna
- 90' ▲ Santiago Trigos ▼ Adalberto Carrasquilla
- FT0-0
Đội hình
- 1Keylor Navas 7.7
- 24Antonio Leone ▼ 83' 7.2
- 6Nathan Silva 7.2
- 5Rubén Duarte 8.0
- 45Pedro Vite ▼ 70' 6.6
- 7Rodrigo Lopez 7.0
- 8Adalberto Carrasquilla ▼ 90' 6.9
- 18Victor Arteaga 7.6
- 21Uriel Antuna ▼ 83' 6.6
- 31Robert Morales 6.3
- 23Juninho ▼ 70' 6.3
Dự bị 10
- 22Alan Medina ▲ 70' 7.2
- 14Luciano Herrera ▲ 70' 6.7
- 12Cristian Calderón ▲ 83' 6.6
- 9Guillermo Martínez ▲ 83' 6.3
- 20Santiago Trigos ▲ 90'
- 35Pablo Lara
- 34Angel Azuaje
- 199Kléber Carranza
- 2Pablo Bennevendo
- 203Stanley García
- 25Guillermo Allison 7.9
- 24Bayron Duarte ▼ 82' 6.7
- 13Diego Reyes 6.9
- 2Lucas Abascia 7.3
- 27Daniel Parra 7.2
- 4Carlo Adriano García ▼ 82' 6.9
- 5Santiago Homenchenko 6.5
- 16Enzo Giménez 6.5
- 20Alejandro Alcala ▼ 58' 6.5
- 12Paulo Victor ▼ 59' 6.7
- 9Ali Ávila 6.6
Dự bị 10
- 18Erik Dueñas ▲ 58' 6.3
- 29Waldo Madrid ▲ 59' 6.6
- 8Bernardo Parra ▲ 82' 6.9
- 22Jean Unjanque ▲ 82' 6.7
- 1José Hernández
- 28Jesús Arellano Camacho
- 30Mono Martínez
- 199Sergio Garcia
- 35Juan Pablo Cázares
- 26Eduardo Perez
Thống kê
01⚑6
⚑130
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
487Chuyền bóng253
401Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền72%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 2 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
13Trận đấu10
15Ghi được11
19Thủng lưới13
1.15Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6