Club Queretaro vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 3-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 13' Robert Ergas
- 24' Guillermo Allison
- 26' 0-1 Nathan Silva11m
- 32' Francisco Venegas
- 37' P. Barrera 1-1
- 43' Angel Jesus Rico Reyes
- 45'+8 Robert Ergas
- HT1-1
- 47' P. Barrera · O. Mendoza 2-1
- 51' F. Venegas · J. Colmán 3-1
- 53' Francisco Venegas
- 53' Francisco Venegas
- 55' ▲ R. Funes Mori ▼ P. Bennevendo
- 59' ▲ P. Ortíz ▼ B. Rubio
- 64' 3-2 R. Ergas · R. Funes Mori
- 73' ▲ K. Escamilla ▼ E. Armenta
- 73' ▲ R. Bogarín ▼ P. Barrera
- 74' ▲ A. Ávila ▼ Á. Rico
- 81' ▲ J. Perlaza ▼ J. Colmán
- 81' ▲ Ó. Manzanárez ▼ J. Piñuelas
- 88' Rodrigo Bogarín
- 90'+5 Jonathan Perlaza
- 90'+2 ▲ P. Monroy ▼ R. López
- 90'+3 ▲ S. López ▼ L. Magallán
- FT3-2
Đội hình
- 25G. Allison 6.3
- 2O. Mendoza ⇢ 6.9
- 30J. Piñuelas ▼ 81' 6.7
- 6J. Canale 7.0
- 17F. Venegas ⚽ 6.0
- 13E. Armenta ▼ 73' 6.7
- 14F. Lértora 6.9
- 8P. Barrera ⚽2 ▼ 73' 8.2
- 19J. Colmán ⇢ ▼ 81' 6.9
- 7A. Preciado 7.9
- 9B. Rubio ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 33P. Ortíz ▲ 59' 6.5
- 5K. Escamilla ▲ 73' 6.6
- 28R. Bogarín ▲ 73' 6.7
- 26J. Perlaza ▲ 81' 6.6
- 3Ó. Manzanárez ▲ 81' 6.6
- 23J. Hernández
- 184A. de María y Campos
- 183A. Pérez
- 12J. Gómez
- 10L. Rodríguez
- 35P. Lara 5.9
- 6Nathan Silva ⚽ 7.0
- 4L. Magallán ▼ 90' 6.3
- 5Rubén Duarte 7.0
- 2P. Bennevendo ▼ 55' 6.5
- 7R. López ▼ 90' 6.9
- 8J. Caicedo 7.0
- 27P. Quispe 6.6
- 22R. Ergas ⚽ 7.3
- 189Á. Rico ▼ 74' 7.0
- 23I. Pussetto 7.2
Dự bị 10
- 29R. Funes Mori ▲ 55' 7.2
- 19A. Ávila ▲ 74' 6.7
- 13P. Monroy ▲ 90' 6.7
- 202S. López ▲ 90' 6.2
- 1Á. Padilla
- 193H. Ramírez
- 15U. Rivas
- 20S. Trigos
- 3R. Galindo
- 192S. Venegas
Thống kê
15⚑1
⚑620
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm17
3Trúng đích3
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
1Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi18
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
267Chuyền bóng494
190Chuyền chính xác424
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu42
33Ghi được53
63Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai32