U.N.A.M. - Pumas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 4-0 Club Queretaro tại Liga MX, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- DDLWW Club Queretaro
- 25' E. Gulartephản lưới 1-0
- 38' Juan Dinenno
- 40' Omar Mendoza
- 42' J. Dinenno11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. del Prete ▼ G. Fernández
- 50' Nathan Silva · A. Aldrete 3-0
- 54' ▲ M. Laínez ▼ E. Ayón
- 64' ▲ E. Montejano ▼ E. Salvio
- 65' ▲ R. Ergas ▼ C. Tabó
- 65' ▲ N. Cordero ▼ R. Zúñiga
- 65' ▲ J. Sierra ▼ F. Lértora
- 65' ▲ M. García ▼ P. Barrera
- 68' J. Dinenno · P. Bennevendo 4-0
- 74' ▲ J. Rivas ▼ P. Bennevendo
- 74' ▲ A. Ortíz ▼ Nathan Silva
- 76' ▲ P. Ortíz ▼ R. Sandoval
- 90'+1 Gustavo del Prete
- FT4-0
Đội hình
- 1J. González 7.3
- 2P. Bennevendo ⇢ ▼ 74' 7.0
- 6Nathan Silva ⚽ ▼ 74' 7.3
- 4L. Magallán 7.3
- 16A. Aldrete ⇢ 8.3
- 5J. Molina 7.6
- 20S. Trigos 7.5
- 10E. Salvio ▼ 64' 6.9
- 19G. Fernández ▼ 46' 6.7
- 8C. Tabó ▼ 65' 7.0
- 9J. Dinenno ⚽2 8.5
Dự bị 10
- 21G. del Prete ▲ 46' 6.3
- 210E. Montejano ▲ 64' 6.5
- 22R. Ergas ▲ 65' 6.7
- 189J. Rivas ▲ 74' 7.0
- 25A. Ortíz ▲ 74' 6.9
- 33G. Alcalá
- 3R. Galindo
- 11C. Gutiérrez
- 15U. Rivas
- 7R. López
- 25G. Allison 6.2
- 2O. Mendoza 5.2
- 4E. Gularte 6.2
- 3Ó. Manzanárez 6.0
- 12J. Gómez 6.3
- 8P. Barrera ▼ 65' 6.3
- 5K. Escamilla 6.3
- 14F. Lértora ▼ 65' 6.6
- 13R. Sandoval ▼ 76' 6.3
- 19R. Zúñiga ▼ 65' 6.7
- 26E. Ayón ▼ 54' 6.5
Dự bị 10
- 20M. Laínez ▲ 54' 6.5
- 27N. Cordero ▲ 65' 6.3
- 23J. Sierra ▲ 65' 6.6
- 22M. García ▲ 65' 6.5
- 201P. Ortíz ▲ 76' 6.9
- 11P. Yrízar
- 31A. Arana
- 17Camilo Sanvezzo
- 10J. Montecinos
- 28A. García
Thống kê
01⚑5
⚑201
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
583Chuyền bóng264
512Chuyền chính xác179
88%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu43
65Ghi được48
50Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai30