U.N.A.M. - Pumas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 4-1 Club Queretaro tại Liga MX, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- DDLWW Club Queretaro
- 15' ▲ J. Caicedo ▼ Higor Meritão
- 25' E. Salvio · C. Huerta 1-0
- 31' Pablo Bennevendo
- 32' Pablo Bennevendo
- 34' ▲ J. Angulo ▼ A. Nahuelpán
- 43' 1-1 A. Sepúlveda · P. Barrera
- HT1-1
- 46' ▲ R. López ▼ C. Aboagye
- 55' ▲ J. Dinenno ▼ G. Del Prete
- 62' J. Dinenno · E. Salvio 2-1
- 63' Juan Dinenno
- 66' Kevin Escamilla
- 68' J. Dinenno · Dani Alves 3-1
- 72' ▲ M. Osuna ▼ K. Escamilla
- 72' ▲ J. Romagnoli ▼ A. Sepúlveda
- 72' ▲ R. Torres ▼ O. Mendoza
- 84' ▲ L. López ▼ E. Salvio
- 84' ▲ J. Ruvalcaba ▼ C. Huerta
- 90'+3 J. Ruvalcaba · L. López 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1J. González 6.9
- 64P. Bennevendo 6.6
- 25A. Ortíz 7.2
- 23N. Freire 6.5
- 18E. Velarde 6.5
- 10E. Salvio ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.0
- 33Dani Alves ⇢ 8.2
- 12C. Huerta ⇢ ▼ 84' 7.2
- 8Higor Meritão ▼ 15' 6.9
- 21G. Del Prete ▼ 55' 6.2
- 7Diogo 6.3
Dự bị 10
- 195J. Caicedo ▲ 15' 7.2
- 9J. Dinenno ⚽2 ▲ 55' 8.3
- 17L. López ▲ 84' 6.9
- 35J. Ruvalcaba ⚽ ▲ 84' 7.2
- 13G. Alcalá
- 14Amaury García
- 194S. Trigos
- 6M. García
- 11C. Gutiérrez
- 16A. Aldrete
- 29W. Aguerre 5.6
- 2O. Mendoza ▼ 72' 6.3
- 35K. Balanta 6.5
- 3J. Silva 6.3
- 27G. Rojas 5.9
- 18P. Barrera ⇢ 7.0
- 5K. Escamilla ▼ 72' 6.9
- 10C. Aboagye ▼ 46' 6.6
- 7L. Sequeira 6.0
- 15A. Sepúlveda ⚽ ▼ 72' 6.6
- 32A. Nahuelpán ▼ 34' 6.7
Dự bị 10
- 19J. Angulo ▲ 34' 6.3
- 202R. López ▲ 46' 6.9
- 11M. Osuna ▲ 72' 6.7
- 8J. Romagnoli ▲ 72' 6.9
- 16R. Torres ▲ 72' 6.6
- 14J. Hernández
- 34R. Fernández
- 17É. Vera
- 21E. Martínez
- 4A. Rodríguez
Thống kê
01⚑4
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
386Chuyền bóng360
309Chuyền chính xác279
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
42Trận đấu34
58Ghi được34
75Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai17