Club Queretaro vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 40' Miguel Barbieri
- HT0-0
- 46' R. Sandoval · O. Mendoza 1-0
- 49' Omar Mendoza
- 54' Emanuel Gularte
- 62' ▲ E. Salvio ▼ U. Rivas
- 67' 1-1 E. Salvio
- 73' ▲ J. Sierra ▼ E. Ayón
- 73' ▲ S. Sosa ▼ R. Sandoval
- 77' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 78' ▲ R. Ergas ▼ P. Quispe
- 78' ▲ S. Trigos ▼ P. Monroy
- 83' ▲ F. Batista ▼ N. Cordero
- 86' Guillermo Martínez
- 87' ▲ C. Tabó ▼ L. Suárez
- 88' Samuel Sosa
- 90'+2 ▲ Ó. Manzanárez ▼ O. Mendoza
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Allison 6.9
- 2O. Mendoza ⇢ ▼ 90' 7.3
- 4E. Gularte 6.9
- 6M. Barbieri 6.9
- 17F. Venegas 6.9
- 8P. Barrera 6.9
- 14F. Lértora 7.0
- 5K. Escamilla 7.3
- 13R. Sandoval ⚽ ▼ 73' 7.7
- 26E. Ayón ▼ 73' 6.3
- 27N. Cordero ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 23J. Sierra ▲ 73' 7.3
- 7S. Sosa ▲ 73' 6.3
- 9F. Batista ▲ 83' 6.5
- 3Ó. Manzanárez ▲ 90'
- 32M. Río
- 12J. Gómez
- 1F. Tapia
- 28R. Rubín
- 19J. Vega
- 21A. Preciado
- 1J. González 7.3
- 2P. Bennevendo 6.6
- 6Nathan Silva 7.2
- 4L. Magallán 7.2
- 13P. Monroy ▼ 78' 7.5
- 15U. Rivas ▼ 62' 6.5
- 18J. Caicedo 7.0
- 32L. Suárez ▼ 87' 7.2
- 27P. Quispe ▼ 78' 7.2
- 12C. Huerta 7.2
- 29R. Funes Mori ▼ 77' 6.6
Dự bị 10
- 10E. Salvio ⚽ ▲ 62' 7.3
- 9G. Martínez ▲ 77' 6.2
- 22R. Ergas ▲ 78' 6.6
- 20S. Trigos ▲ 78' 7.0
- 8C. Tabó ▲ 87' 6.3
- 16A. Aldrete
- 5J. Molina
- 7R. López
- 33G. Alcalá
- 19A. Ávila
Thống kê
04⚑4
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm16
4Trúng đích3
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
288Chuyền bóng436
215Chuyền chính xác360
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu45
48Ghi được65
63Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai40