U.N.A.M. - Pumas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-0 Club Queretaro tại Liga MX, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- DDLWW Club Queretaro
- 18' ▲ I. Pussetto ▼ R. López
- 29' Piero Quispe
- 40' J. Caicedo · C. Huerta 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ J. Robles ▼ A. Medina
- 54' ▲ R. Rubín ▼ R. Cisneros
- 60' ▲ D. Benedetto ▼ A. de María y Campos
- 61' ▲ A. Pérez ▼ P. Barrera
- 62' ▲ Á. Rico ▼ J. Ruvalcaba
- 64' Oscar Manzanares
- 73' Omar Mendoza
- 75' Omar Mendoza
- 75' Omar Mendoza
- 83' P. Quispe · I. Pussetto 2-0
- 86' ▲ M. Río ▼ F. Lértora
- 87' ▲ U. Rivas ▼ P. Quispe
- 87' ▲ P. Monroy ▼ R. Ergas
- 88' ▲ R. Funes Mori ▼ G. Martínez
- FT2-0
Đội hình
- 33G. Alcalá 6.9
- 17J. Ruvalcaba ▼ 62' 7.2
- 2P. Bennevendo 7.0
- 6Nathan Silva 7.3
- 5Rubén Duarte 7.9
- 22R. Ergas ▼ 87' 7.2
- 7R. López ▼ 18' 6.9
- 8J. Caicedo ⚽ 8.7
- 27P. Quispe ⚽ ▼ 87' 8.9
- 9G. Martínez ▼ 88' 7.6
- 12C. Huerta ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 23I. Pussetto ▲ 18' 7.6
- 189Á. Rico ▲ 62' 6.6
- 15U. Rivas ▲ 87' 6.3
- 13P. Monroy ▲ 87' 6.6
- 29R. Funes Mori ▲ 88'
- 14J. Rivas
- 3R. Galindo
- 19A. Ávila
- 20S. Trigos
- 182P. Lara
- 25G. Allison 8.0
- 2O. Mendoza 5.9
- 3Ó. Manzanárez 6.9
- 4F. Russo 6.7
- 6J. Canale 6.9
- 11A. Medina ▼ 54' 6.3
- 195D. Araujo 6.7
- 8P. Barrera ▼ 61' 6.3
- 14F. Lértora ▼ 86' 6.5
- 184A. de María y Campos ▼ 60' 6.3
- 18R. Cisneros ▼ 54' 6.7
Dự bị 10
- 187J. Robles ▲ 54' 6.2
- 28R. Rubín ▲ 54' 6.3
- 19D. Benedetto ▲ 60' 6.5
- 183A. Pérez ▲ 61' 6.5
- 22M. Río ▲ 86' 6.7
- 189S. Hernández
- 21A. Preciado
- 24B. Vázquez
- 23J. Hernández
- 10L. Rodríguez
Thống kê
01⚑8
⚑131
73%Kiểm soát bóng27%
26Dứt điểm2
10Trúng đích0
10Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
626Chuyền bóng241
552Chuyền chính xác146
88%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu38
53Ghi được33
56Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai20